Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22301 |
Họ tên:
Nguyễn Tô Vinh
Ngày sinh: 06/04/1980 Thẻ căn cước: 052******909 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22302 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hoàng
Ngày sinh: 24/12/1991 Thẻ căn cước: 049******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22303 |
Họ tên:
Vương Điền Thanh
Ngày sinh: 25/03/1996 Thẻ căn cước: 089******252 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 22304 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hậu
Ngày sinh: 13/06/1994 Thẻ căn cước: 060******262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22305 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tịnh
Ngày sinh: 06/09/1990 Thẻ căn cước: 042******472 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Địa chất |
|
||||||||||||
| 22306 |
Họ tên:
Phạm Thị Uyên
Ngày sinh: 29/04/1991 Thẻ căn cước: 001******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 22307 |
Họ tên:
Trần Minh Quân
Ngày sinh: 03/11/1997 Thẻ căn cước: 037******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22308 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Cương
Ngày sinh: 01/03/1996 Thẻ căn cước: 006******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22309 |
Họ tên:
Dương Đức Cảnh
Ngày sinh: 08/03/1993 Thẻ căn cước: 025******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 22310 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 09/05/1992 Thẻ căn cước: 034******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22311 |
Họ tên:
Trần Văn Hiểu
Ngày sinh: 02/06/1989 Thẻ căn cước: 044******629 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề ngành Kỹ thuật máy lạnh & Điều hòa không khí |
|
||||||||||||
| 22312 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 22/11/1984 Thẻ căn cước: 064******492 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật cơ điện |
|
||||||||||||
| 22313 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 24/09/1995 Thẻ căn cước: 036******330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22314 |
Họ tên:
Phan Văn Tiến
Ngày sinh: 16/02/1993 Thẻ căn cước: 027******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22315 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 04/07/1998 Hộ chiếu: P00***089 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 22316 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 28/04/1995 Thẻ căn cước: 040******742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 22317 |
Họ tên:
Lê Trung Hiếu
Ngày sinh: 06/12/1991 Thẻ căn cước: 038******100 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 22318 |
Họ tên:
Lê Quốc Biên
Ngày sinh: 30/09/1984 Thẻ căn cước: 010******116 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 22319 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Kha
Ngày sinh: 05/01/1995 Thẻ căn cước: 082******876 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22320 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Phúc
Ngày sinh: 02/11/1996 Thẻ căn cước: 087******012 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ sư thực hành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
