Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22281 |
Họ tên:
Lê Sơn Hùng
Ngày sinh: 11/06/1998 Thẻ căn cước: 036******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22282 |
Họ tên:
Lê Quang Thành
Ngày sinh: 16/01/1989 Thẻ căn cước: 040******346 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 22283 |
Họ tên:
Lê Nguyễn Sơn Bảo
Ngày sinh: 12/12/1996 Thẻ căn cước: 080******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22284 |
Họ tên:
Phan Văn Tin
Ngày sinh: 01/01/1991 Thẻ căn cước: 049******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22285 |
Họ tên:
Lê Hà Phúc Vĩnh
Ngày sinh: 16/10/1995 Thẻ căn cước: 079******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22286 |
Họ tên:
Dương Minh Tuấn
Ngày sinh: 16/08/1990 Thẻ căn cước: 049******090 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 22287 |
Họ tên:
Lê Anh Phương
Ngày sinh: 19/01/1984 Thẻ căn cước: 070******144 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Kỹ thuật xây dựng (Thủy lợi tổng hợp) Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22288 |
Họ tên:
Trần Đình Trung
Ngày sinh: 19/03/1976 Thẻ căn cước: 037******230 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 22289 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Lâm
Ngày sinh: 03/05/1991 Thẻ căn cước: 049******516 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 22290 |
Họ tên:
Phan Văn Thành
Ngày sinh: 16/12/1998 Thẻ căn cước: 082******143 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22291 |
Họ tên:
Phùng Văn Hà
Ngày sinh: 17/02/1992 Thẻ căn cước: 049******326 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 22292 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 15/12/1976 Thẻ căn cước: 049******188 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 22293 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Quang
Ngày sinh: 23/10/1970 Thẻ căn cước: 046******010 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 22294 |
Họ tên:
Lê Văn Đông
Ngày sinh: 06/11/1983 Thẻ căn cước: 030******660 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 22295 |
Họ tên:
Võ Tá Tưởng
Ngày sinh: 01/07/1993 Thẻ căn cước: 042******637 Trình độ chuyên môn: KS XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 22296 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Văn
Ngày sinh: 08/10/1983 Thẻ căn cước: 036******885 Trình độ chuyên môn: Trung học Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 22297 |
Họ tên:
Trịnh Đình Sơn
Ngày sinh: 09/03/1985 Thẻ căn cước: 038******500 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 22298 |
Họ tên:
Hứa Huỳnh Thanh Nhân
Ngày sinh: 18/10/1999 Thẻ căn cước: 093******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22299 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hưng
Ngày sinh: 08/12/1987 Thẻ căn cước: 024******042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 22300 |
Họ tên:
Phan Minh Quân
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 045******321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
