Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22261 |
Họ tên:
Dư Hoàng Tùng Lâm
Ngày sinh: 03/06/1990 Thẻ căn cước: 064******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22262 |
Họ tên:
Đoàn Bá Thành
Ngày sinh: 09/09/1994 Thẻ căn cước: 066******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22263 |
Họ tên:
Cù Hữu Thiện
Ngày sinh: 01/01/1992 Thẻ căn cước: 066******918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22264 |
Họ tên:
Trương Công Nam
Ngày sinh: 12/10/1994 Thẻ căn cước: 040******106 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22265 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Kiên
Ngày sinh: 18/04/1988 Thẻ căn cước: 040******273 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22266 |
Họ tên:
Cao Tấn Huy
Ngày sinh: 16/06/1987 Thẻ căn cước: 054******841 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22267 |
Họ tên:
Phạm Xuân Hoài
Ngày sinh: 10/04/1984 Thẻ căn cước: 040******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22268 |
Họ tên:
Nguyễn Đạt
Ngày sinh: 13/02/1997 Thẻ căn cước: 051******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22269 |
Họ tên:
Hồ Minh Hậu
Ngày sinh: 09/01/1999 Thẻ căn cước: 052******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22270 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Minh
Ngày sinh: 25/06/1994 Thẻ căn cước: 034******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22271 |
Họ tên:
Trần Văn Dư
Ngày sinh: 10/07/1990 Thẻ căn cước: 087******564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình Xây dựng (Xây dựng dân dụng - công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 22272 |
Họ tên:
Trương Minh Sang
Ngày sinh: 03/09/1994 Thẻ căn cước: 087******790 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22273 |
Họ tên:
Hoàng Công Huy
Ngày sinh: 04/06/1990 Thẻ căn cước: 038******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22274 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Sinh
Ngày sinh: 20/05/1986 Thẻ căn cước: 045******122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22275 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Minh Quân
Ngày sinh: 12/04/1995 Thẻ căn cước: 089******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22276 |
Họ tên:
Trương Minh Thông
Ngày sinh: 06/10/1984 Thẻ căn cước: 060******477 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Xây dựng Công nghiệp - Dân dụng (Xây dựng CN và DD) |
|
||||||||||||
| 22277 |
Họ tên:
Hồ Viết Cao
Ngày sinh: 01/12/1992 Thẻ căn cước: 036******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22278 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Khoa
Ngày sinh: 03/10/1998 Thẻ căn cước: 054******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22279 |
Họ tên:
Trương Văn Sơn
Ngày sinh: 03/02/1998 Thẻ căn cước: 038******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22280 |
Họ tên:
Trần Đức Lương
Ngày sinh: 16/07/1998 Thẻ căn cước: 037******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
