Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22241 |
Họ tên:
Lê Văn Phúc
Ngày sinh: 15/02/1998 Thẻ căn cước: 001******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22242 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Thành
Ngày sinh: 01/04/1981 Thẻ căn cước: 074******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 22243 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Toán
Ngày sinh: 30/04/1986 Thẻ căn cước: 038******830 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 22244 |
Họ tên:
Bùi Phong Vũ
Ngày sinh: 26/12/1982 Thẻ căn cước: 074******888 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
||||||||||||
| 22245 |
Họ tên:
NGUYỄN NHẤT BẢO
Ngày sinh: 05/07/1995 Thẻ căn cước: 074******056 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 22246 |
Họ tên:
NGÔ THANH ÁI
Ngày sinh: 20/10/1978 Thẻ căn cước: 045******506 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 22247 |
Họ tên:
TRẦN ANH DŨNG
Ngày sinh: 13/12/1995 Thẻ căn cước: 077******728 Trình độ chuyên môn: KỸ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 22248 |
Họ tên:
TRẦN ĐỨC THIÊN PHÚ
Ngày sinh: 09/11/1997 Thẻ căn cước: 089******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 22249 |
Họ tên:
TRẦN QUANG MUỐN
Ngày sinh: 27/10/1992 Thẻ căn cước: 092******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22250 |
Họ tên:
TÔN LONG HOÀNG
Ngày sinh: 21/11/1992 Thẻ căn cước: 087******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22251 |
Họ tên:
Trần Bảo Quyết
Ngày sinh: 12/01/1982 Thẻ căn cước: 083******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 22252 |
Họ tên:
Hà Văn Cồ
Ngày sinh: 20/08/1978 Thẻ căn cước: 083******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22253 |
Họ tên:
Phan Văn Quang
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 083******222 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22254 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Đấu
Ngày sinh: 31/08/1990 Thẻ căn cước: 082******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 22255 |
Họ tên:
Tô Thanh Hoài
Ngày sinh: 12/03/1987 Thẻ căn cước: 054******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22256 |
Họ tên:
Trần Đức Hòa
Ngày sinh: 18/07/1978 Thẻ căn cước: 054******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22257 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cường
Ngày sinh: 15/03/1980 Thẻ căn cước: 038******926 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công trình thủy lợi, thủy điện (2002); Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (2013) |
|
||||||||||||
| 22258 |
Họ tên:
Phan Huỳnh Hậu
Ngày sinh: 21/04/1997 Thẻ căn cước: 066******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22259 |
Họ tên:
Phạm Lê Ngọc
Ngày sinh: 16/09/1993 Thẻ căn cước: 066******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22260 |
Họ tên:
Lê Văn Lương
Ngày sinh: 06/05/1997 Thẻ căn cước: 038******724 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
