Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22221 |
Họ tên:
Bùi Thái Trung
Ngày sinh: 10/10/1995 Thẻ căn cước: 052******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22222 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 14/02/1988 Thẻ căn cước: 070******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22223 |
Họ tên:
Võ Tấn Quang
Ngày sinh: 27/05/1990 Thẻ căn cước: 060******012 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22224 |
Họ tên:
Trần Văn Thắng
Ngày sinh: 13/02/1983 Thẻ căn cước: 066******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22225 |
Họ tên:
Võ Minh Phú
Ngày sinh: 10/03/1992 Thẻ căn cước: 052******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 22226 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mỹ Linh
Ngày sinh: 12/02/1997 Thẻ căn cước: 079******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 22227 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Kha
Ngày sinh: 19/05/1981 Thẻ căn cước: 096******801 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 22228 |
Họ tên:
Võ Nhựt Hồng Phúc
Ngày sinh: 23/04/1995 Thẻ căn cước: 082******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22229 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thùy Ngân
Ngày sinh: 03/01/1995 Thẻ căn cước: 083******506 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22230 |
Họ tên:
Đỗ Hà Phương
Ngày sinh: 28/01/1995 Thẻ căn cước: 051******747 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22231 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiền
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 096******781 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22232 |
Họ tên:
Trần Trung Khánh
Ngày sinh: 07/05/1985 Thẻ căn cước: 090******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công Đồng bằng |
|
||||||||||||
| 22233 |
Họ tên:
Huỳnh Hoàng Giang
Ngày sinh: 05/11/1985 Thẻ căn cước: 095******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22234 |
Họ tên:
Lê Hữu Trí
Ngày sinh: 25/10/1970 Thẻ căn cước: 087******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựn Cầu đường |
|
||||||||||||
| 22235 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Sáng
Ngày sinh: 09/12/1989 Thẻ căn cước: 052******673 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22236 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Nguyễn
Ngày sinh: 18/12/1996 Thẻ căn cước: 095******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 22237 |
Họ tên:
Kha Kinh Châu
Ngày sinh: 08/12/1978 Thẻ căn cước: 087******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 22238 |
Họ tên:
Lý Minh Nhựt
Ngày sinh: 02/09/1976 Thẻ căn cước: 095******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 22239 |
Họ tên:
Hoàng Quỳnh
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 026******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 22240 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hợp
Ngày sinh: 25/05/1981 Thẻ căn cước: 026******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chuyên dùng |
|
