Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22201 |
Họ tên:
Đặng Khắc Mẫn
Ngày sinh: 12/06/1959 Thẻ căn cước: 025******304 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 22202 |
Họ tên:
Đỗ Huy Hoàng
Ngày sinh: 12/08/1990 Thẻ căn cước: 038******995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 22203 |
Họ tên:
Đặng Vĩnh Phúc
Ngày sinh: 30/08/1986 Thẻ căn cước: 038******767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22204 |
Họ tên:
Đỗ Đình Chiến
Ngày sinh: 20/07/1985 Thẻ căn cước: 036******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22205 |
Họ tên:
Diên Văn Chúng
Ngày sinh: 03/01/1989 Thẻ căn cước: 060******369 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22206 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Yên
Ngày sinh: 20/10/1984 Thẻ căn cước: 040******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22207 |
Họ tên:
Phạm Văn Tiến
Ngày sinh: 13/01/1985 Thẻ căn cước: 001******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22208 |
Họ tên:
Kiều Đặng Thắng
Ngày sinh: 08/03/1994 Thẻ căn cước: 026******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22209 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 07/12/1979 Thẻ căn cước: 042******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 22210 |
Họ tên:
Trần Tấn Thanh
Ngày sinh: 30/04/1965 Thẻ căn cước: 092******926 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 22211 |
Họ tên:
Lương Văn Giỏi
Ngày sinh: 24/11/1976 Thẻ căn cước: 031******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22212 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Điệp
Ngày sinh: 03/05/1978 Thẻ căn cước: 036******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 22213 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Dương
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 034******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 22214 |
Họ tên:
Tăng Quốc Hải
Ngày sinh: 23/04/1984 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 22215 |
Họ tên:
Trần Văn Đạt
Ngày sinh: 23/08/1987 Thẻ căn cước: 030******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ giới hóa xây dựng giao thông |
|
||||||||||||
| 22216 |
Họ tên:
Lê Thị Thạch Thảo
Ngày sinh: 18/03/1993 Thẻ căn cước: 060******996 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 22217 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 07/04/1983 Thẻ căn cước: 060******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường (công nghệ & quản lý môi trường) |
|
||||||||||||
| 22218 |
Họ tên:
PHẠM BẢO LONG
Ngày sinh: 16/05/1991 Thẻ căn cước: 025******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 22219 |
Họ tên:
Phạm Trường Lâm
Ngày sinh: 01/01/1995 Thẻ căn cước: 056******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22220 |
Họ tên:
Hồ Huỳnh Đắc Khánh
Ngày sinh: 20/10/1993 Thẻ căn cước: 052******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
