Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22181 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hiếu
Ngày sinh: 16/10/1991 Thẻ căn cước: 024******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 22182 |
Họ tên:
Lê Minh Đức
Ngày sinh: 02/10/1986 Thẻ căn cước: 022******604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 22183 |
Họ tên:
Nguyễn Tất Hoàn
Ngày sinh: 20/12/1983 Thẻ căn cước: 040******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 22184 |
Họ tên:
Cao Út Nhi
Ngày sinh: 02/07/1992 Thẻ căn cước: 038******974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22185 |
Họ tên:
Vũ Đình Tiến
Ngày sinh: 12/03/1975 Thẻ căn cước: 036******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 22186 |
Họ tên:
Phan Hữu Quý
Ngày sinh: 20/07/1993 Thẻ căn cước: 031******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 22187 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Du
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 036******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22188 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thắng
Ngày sinh: 18/05/1982 Thẻ căn cước: 038******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp - ngành điện |
|
||||||||||||
| 22189 |
Họ tên:
Lê Anh Xuân
Ngày sinh: 05/11/1977 Thẻ căn cước: 038******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22190 |
Họ tên:
Trần Văn Hà
Ngày sinh: 15/08/1974 Thẻ căn cước: 030******212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22191 |
Họ tên:
Đỗ Trường Thọ
Ngày sinh: 14/07/1981 Thẻ căn cước: 017******211 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22192 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuyên
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 031******161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22193 |
Họ tên:
Bùi Tuấn Lực
Ngày sinh: 02/01/1986 Thẻ căn cước: 036******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện tử viễn thông |
|
||||||||||||
| 22194 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Mạnh
Ngày sinh: 19/08/1982 Thẻ căn cước: 001******264 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22195 |
Họ tên:
Đinh Việt Hải
Ngày sinh: 26/11/1984 Thẻ căn cước: 035******994 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22196 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hường
Ngày sinh: 05/07/1982 Thẻ căn cước: 026******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22197 |
Họ tên:
Lê Anh Quân
Ngày sinh: 22/08/1976 Thẻ căn cước: 035******981 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22198 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuấn
Ngày sinh: 29/05/1977 Thẻ căn cước: 001******999 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy điện |
|
||||||||||||
| 22199 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 15/01/1975 Thẻ căn cước: 024******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 22200 |
Họ tên:
Vũ Tú Nam
Ngày sinh: 24/12/1974 Thẻ căn cước: 038******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
