Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2201 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Quang
Ngày sinh: 16/10/1995 Thẻ căn cước: 074******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 2202 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Sử
Ngày sinh: 19/04/1992 Thẻ căn cước: 096******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 2203 |
Họ tên:
Trương Minh Tới
Ngày sinh: 06/03/1984 Thẻ căn cước: 091******959 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2204 |
Họ tên:
Đinh Duy Quang
Ngày sinh: 14/04/1995 Thẻ căn cước: 036******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2205 |
Họ tên:
Trương Thái Dương
Ngày sinh: 28/12/1995 Thẻ căn cước: 077******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2206 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Thành
Ngày sinh: 28/09/1969 Thẻ căn cước: 048******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng & CN) |
|
||||||||||||
| 2207 |
Họ tên:
Huỳnh Anh Duy
Ngày sinh: 23/02/1999 Thẻ căn cước: 082******035 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2208 |
Họ tên:
Đỗ Văn Nhất
Ngày sinh: 23/09/1994 Thẻ căn cước: 058******271 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2209 |
Họ tên:
Cao Huy Quang
Ngày sinh: 05/10/1974 Thẻ căn cước: 060******251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2210 |
Họ tên:
Bùi Đông Dương
Ngày sinh: 28/12/1986 Thẻ căn cước: 091******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2211 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tín
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 052******080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2212 |
Họ tên:
Trịnh Ngọc Điệp
Ngày sinh: 20/12/1995 Thẻ căn cước: 036******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 2213 |
Họ tên:
Phan Quang Trí
Ngày sinh: 17/10/1995 Thẻ căn cước: 051******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2214 |
Họ tên:
Phan Minh Tuấn
Ngày sinh: 20/06/1993 Thẻ căn cước: 044******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt – điện lạnh |
|
||||||||||||
| 2215 |
Họ tên:
Lê Anh Hào
Ngày sinh: 03/05/1992 Thẻ căn cước: 075******540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
||||||||||||
| 2216 |
Họ tên:
Văn Công Chính
Ngày sinh: 06/07/1997 Thẻ căn cước: 087******348 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2217 |
Họ tên:
Trương Cao Tuấn Kiệt
Ngày sinh: 05/08/1999 Thẻ căn cước: 064******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2218 |
Họ tên:
Trịnh Đức Thọ
Ngày sinh: 22/02/1997 Thẻ căn cước: 091******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2219 |
Họ tên:
Trịnh Đức Dũng
Ngày sinh: 28/06/1992 Thẻ căn cước: 066******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2220 |
Họ tên:
Trần Quốc Đạt
Ngày sinh: 25/08/1995 Thẻ căn cước: 052******599 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc |
|
