Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2201 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thay
Ngày sinh: 19/11/1999 Thẻ căn cước: 049******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2202 |
Họ tên:
Võ Trần Chí Nguyên
Ngày sinh: 17/12/1996 Thẻ căn cước: 049******618 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2203 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Việt
Ngày sinh: 30/08/1980 Thẻ căn cước: 049******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2204 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phượng Hoàng
Ngày sinh: 26/01/1997 Thẻ căn cước: 046******129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2205 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hà Châu
Ngày sinh: 01/11/1979 Thẻ căn cước: 049******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2206 |
Họ tên:
Lương Hoàng Tưởng
Ngày sinh: 10/05/2000 Thẻ căn cước: 095******993 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2207 |
Họ tên:
Đỗ Minh Sang
Ngày sinh: 20/01/1978 Thẻ căn cước: 037******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2208 |
Họ tên:
Dương Thái Bình
Ngày sinh: 01/12/1992 Thẻ căn cước: 094******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2209 |
Họ tên:
Đoàn Văn Lãm
Ngày sinh: 17/12/1995 Thẻ căn cước: 095******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2210 |
Họ tên:
Dương Chí Khang
Ngày sinh: 15/09/1995 Thẻ căn cước: 095******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2211 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quới
Ngày sinh: 20/11/1990 Thẻ căn cước: 095******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2212 |
Họ tên:
Lê Ngọc Quý
Ngày sinh: 16/05/1996 Thẻ căn cước: 096******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2213 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Bình
Ngày sinh: 15/01/1990 Thẻ căn cước: 084******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2214 |
Họ tên:
Phạm Hữu Tài
Ngày sinh: 13/07/1998 Thẻ căn cước: 084******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2215 |
Họ tên:
Lê Phước Lợi
Ngày sinh: 04/01/1998 Thẻ căn cước: 084******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2216 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thiên Tỷ
Ngày sinh: 05/02/1997 Thẻ căn cước: 086******455 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 2217 |
Họ tên:
Võ Minh Tuấn
Ngày sinh: 02/01/1991 Thẻ căn cước: 086******346 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 2218 |
Họ tên:
Phạm Văn Tịnh
Ngày sinh: 13/02/1987 Thẻ căn cước: 036******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 2219 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Duy
Ngày sinh: 04/04/1990 Thẻ căn cước: 010******292 Trình độ chuyên môn: Ks kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2220 |
Họ tên:
TRẦN QUẾ CHI
Ngày sinh: 10/06/1989 Thẻ căn cước: 019******323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
