Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 22161 |
Họ tên:
Lương Lê Ngọc Hân
Ngày sinh: 08/07/1976 Thẻ căn cước: 033******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp mỏ và dầu khí |
|
||||||||
| 22162 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Năng
Ngày sinh: 01/09/1986 Thẻ căn cước: 017******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 22163 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 05/11/1984 Thẻ căn cước: 015******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 22164 |
Họ tên:
Phan Quốc Hào
Ngày sinh: 06/11/1970 Thẻ căn cước: 040******337 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||
| 22165 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 14/09/1975 Thẻ căn cước: 034******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||
| 22166 |
Họ tên:
Đinh Đức Dũng
Ngày sinh: 06/01/1980 Thẻ căn cước: 042******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||
| 22167 |
Họ tên:
Lưu Đức Việt
Ngày sinh: 02/12/1984 Thẻ căn cước: 033******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||
| 22168 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thiện
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 001******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||
| 22169 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thắng
Ngày sinh: 20/01/1989 Thẻ căn cước: 022******715 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật mỏ |
|
||||||||
| 22170 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/02/1991 Thẻ căn cước: 022******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 22171 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dương
Ngày sinh: 30/07/1971 Thẻ căn cước: 024******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 22172 |
Họ tên:
Lê Phi Khanh
Ngày sinh: 06/04/1988 Thẻ căn cước: 040******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||
| 22173 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 16/02/1983 Thẻ căn cước: 024******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng |
|
||||||||
| 22174 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 030******202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 22175 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Tuân
Ngày sinh: 15/03/1982 Thẻ căn cước: 001******300 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||
| 22176 |
Họ tên:
Trần Thành Công
Ngày sinh: 06/08/1983 Thẻ căn cước: 033******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||
| 22177 |
Họ tên:
Đậu Quý
Ngày sinh: 08/10/1986 Thẻ căn cước: 042******217 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận hành khai thác máy tàu thủy |
|
||||||||
| 22178 |
Họ tên:
Trần Văn Phong
Ngày sinh: 30/04/1979 Thẻ căn cước: 042******206 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||
| 22179 |
Họ tên:
Lê Văn Duẩn
Ngày sinh: 15/09/1985 Thẻ căn cước: 038******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 22180 |
Họ tên:
Lê Việt Đức
Ngày sinh: 02/09/1986 Thẻ căn cước: 038******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - tự động hóa XNCN |
|
