Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22141 |
Họ tên:
Phạm Văn Công
Ngày sinh: 04/12/1992 Thẻ căn cước: 030******095 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22142 |
Họ tên:
Phạm Quốc Tuấn
Ngày sinh: 13/01/1975 Thẻ căn cước: 001******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22143 |
Họ tên:
Lê Đăng Tỉnh
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 040******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường |
|
||||||||||||
| 22144 |
Họ tên:
Đỗ Lê Tân
Ngày sinh: 24/12/1977 Thẻ căn cước: 001******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22145 |
Họ tên:
Phan Trung Hiếu
Ngày sinh: 06/10/1986 Thẻ căn cước: 027******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 22146 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 26/09/1993 Thẻ căn cước: 040******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22147 |
Họ tên:
Đặng Việt Anh
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 038******676 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22148 |
Họ tên:
Cao Xuân Dũng
Ngày sinh: 19/05/1991 Thẻ căn cước: 035******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22149 |
Họ tên:
Phạm Minh Vũ
Ngày sinh: 20/10/1983 Thẻ căn cước: 001******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22150 |
Họ tên:
Trần Hải Anh
Ngày sinh: 23/05/1986 Thẻ căn cước: 001******784 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 22151 |
Họ tên:
Hoàng Lê Hải
Ngày sinh: 22/08/1984 Thẻ căn cước: 001******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22152 |
Họ tên:
Vũ Xuân Hải
Ngày sinh: 20/10/1981 Thẻ căn cước: 034******703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 22153 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 02/06/1988 Thẻ căn cước: 031******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22154 |
Họ tên:
Phạm Trần Anh
Ngày sinh: 22/05/1980 Thẻ căn cước: 034******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 22155 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 31/08/1985 Thẻ căn cước: 034******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 22156 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 03/02/1990 Thẻ căn cước: 036******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 22157 |
Họ tên:
Hoàng Văn An
Ngày sinh: 05/06/1993 Thẻ căn cước: 036******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 22158 |
Họ tên:
Lê Hồng Thái
Ngày sinh: 02/11/1983 Thẻ căn cước: 019******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 22159 |
Họ tên:
Vi Văn Mến
Ngày sinh: 07/01/1984 Thẻ căn cước: 024******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 22160 |
Họ tên:
Lê Hà Nam
Ngày sinh: 20/02/1980 Thẻ căn cước: 042******430 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình biển, dầu khí |
|
