Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22121 |
Họ tên:
Hoàng Hữu Tài
Ngày sinh: 05/04/1983 Thẻ căn cước: 040******923 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22122 |
Họ tên:
Trần Thanh Toàn
Ngày sinh: 22/07/1981 Thẻ căn cước: 024******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 22123 |
Họ tên:
Trần Quang Lê
Ngày sinh: 14/04/1983 Thẻ căn cước: 038******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22124 |
Họ tên:
Hoàng Công Dũng
Ngày sinh: 10/09/1989 Thẻ căn cước: 019******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 22125 |
Họ tên:
Thái Viết Chung
Ngày sinh: 10/02/1990 Thẻ căn cước: 040******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22126 |
Họ tên:
Cao Đăng Hùng
Ngày sinh: 30/06/1986 Thẻ căn cước: 040******722 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22127 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Hà
Ngày sinh: 31/10/1980 Thẻ căn cước: 034******338 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22128 |
Họ tên:
Đỗ Văn Dũng
Ngày sinh: 30/10/1985 Thẻ căn cước: 001******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 22129 |
Họ tên:
Trần Trí Lý
Ngày sinh: 02/11/1990 Thẻ căn cước: 038******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22130 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Điệp
Ngày sinh: 07/01/1982 Thẻ căn cước: 001******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22131 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Trang
Ngày sinh: 01/12/1984 Thẻ căn cước: 036******349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22132 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Quỳnh
Ngày sinh: 15/08/1978 Thẻ căn cước: 025******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22133 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Thành
Ngày sinh: 18/01/1983 Thẻ căn cước: 001******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa thiết kế cầu đường |
|
||||||||||||
| 22134 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quý
Ngày sinh: 04/03/1979 Thẻ căn cước: 001******154 Trình độ chuyên môn: ThS, Cử nhân kỹ thuật và công nghệ - ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 22135 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Thực
Ngày sinh: 01/07/1983 Thẻ căn cước: 001******491 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 22136 |
Họ tên:
Lê Văn Phước
Ngày sinh: 23/09/1991 Thẻ căn cước: 035******350 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22137 |
Họ tên:
Bùi Thái Dương
Ngày sinh: 10/08/1974 Thẻ căn cước: 034******890 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22138 |
Họ tên:
Phạm Quốc Huy
Ngày sinh: 20/03/1983 Thẻ căn cước: 033******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 22139 |
Họ tên:
Trần Quang Đại
Ngày sinh: 09/10/1981 Thẻ căn cước: 034******320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 22140 |
Họ tên:
Mai Văn Đông
Ngày sinh: 27/03/1989 Thẻ căn cước: 038******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
