Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22101 |
Họ tên:
Đoàn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 02/04/1988 Thẻ căn cước: 044******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22102 |
Họ tên:
Đặng Nhật Trường
Ngày sinh: 28/02/1992 Thẻ căn cước: 046******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
||||||||||||
| 22103 |
Họ tên:
Nguyễn Như Linh
Ngày sinh: 19/08/1984 Thẻ căn cước: 044******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22104 |
Họ tên:
Trương Ngọc Hảo
Ngày sinh: 06/06/1985 Thẻ căn cước: 052******989 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22105 |
Họ tên:
Quách Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 048******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 22106 |
Họ tên:
Ngô Văn Trường
Ngày sinh: 04/08/1988 Thẻ căn cước: 040******873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 22107 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Toàn
Ngày sinh: 10/09/1985 Thẻ căn cước: 056******371 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22108 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lợi
Ngày sinh: 11/05/1983 Thẻ căn cước: 022******243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22109 |
Họ tên:
Hồ Khắc Nguyên
Ngày sinh: 25/09/1990 Thẻ căn cước: 060******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22110 |
Họ tên:
Lường Văn Cường
Ngày sinh: 02/03/1991 Thẻ căn cước: 038******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22111 |
Họ tên:
Lê Quang Diện
Ngày sinh: 01/06/1983 Thẻ căn cước: 045******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22112 |
Họ tên:
Trần Văn Linh
Ngày sinh: 24/10/1986 Thẻ căn cước: 034******515 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 22113 |
Họ tên:
Vũ Thế Ban
Ngày sinh: 07/06/1977 Thẻ căn cước: 019******288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22114 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Dũng
Ngày sinh: 08/03/1990 Thẻ căn cước: 038******389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 22115 |
Họ tên:
Hà Mạnh Linh
Ngày sinh: 11/11/1987 Thẻ căn cước: 015******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22116 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Cương
Ngày sinh: 05/08/1979 Thẻ căn cước: 034******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22117 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Sơn
Ngày sinh: 24/02/1984 Thẻ căn cước: 001******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 22118 |
Họ tên:
Hoàng Văn Đức
Ngày sinh: 18/02/1979 Thẻ căn cước: 031******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 22119 |
Họ tên:
Đỗ Văn Diện
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 038******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22120 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 12/06/1970 Thẻ căn cước: 001******099 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
