Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||
| 22081 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Hưng
Ngày sinh: 29/04/1987 Thẻ căn cước: 045******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 22082 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Luận
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 049******629 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||
| 22083 |
Họ tên:
Trần Viết Nghĩa
Ngày sinh: 17/02/1975 Thẻ căn cước: 048******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật nhiệt, máy lạnh |
|
||||||||
| 22084 |
Họ tên:
Nguyễn Như Kiên
Ngày sinh: 13/03/1977 Thẻ căn cước: 001******267 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 22085 |
Họ tên:
Phan Thanh Chiến
Ngày sinh: 02/11/1978 Thẻ căn cước: 048******906 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||
| 22086 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Lợi
Ngày sinh: 10/02/1978 Thẻ căn cước: 049******136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 22087 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 21/10/1976 Thẻ căn cước: 045******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 22088 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đồng
Ngày sinh: 20/02/1989 Thẻ căn cước: 066******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 22089 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Quang
Ngày sinh: 02/10/1976 Thẻ căn cước: 031******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||
| 22090 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hoài
Ngày sinh: 29/11/1993 Thẻ căn cước: 064******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||
| 22091 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Thạnh
Ngày sinh: 16/07/1988 Thẻ căn cước: 046******469 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 22092 |
Họ tên:
Huỳnh Lê Bá Hưng
Ngày sinh: 21/10/1990 Thẻ căn cước: 048******849 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 22093 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 10/02/1985 Thẻ căn cước: 049******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông |
|
||||||||
| 22094 |
Họ tên:
Lưu Giai Tuấn
Ngày sinh: 11/10/1988 Thẻ căn cước: 049******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 22095 |
Họ tên:
Cao Bá Long
Ngày sinh: 20/02/1988 Thẻ căn cước: 040******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 22096 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Cường
Ngày sinh: 21/08/1991 Thẻ căn cước: 051******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 22097 |
Họ tên:
Bùi Thanh Quân
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 049******756 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||
| 22098 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Kháng Huy
Ngày sinh: 19/04/1978 Thẻ căn cước: 046******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||
| 22099 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Đạt
Ngày sinh: 15/11/1981 Thẻ căn cước: 048******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||
| 22100 |
Họ tên:
Võ Đình Trị
Ngày sinh: 10/07/1987 Thẻ căn cước: 051******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, điện lạnh |
|
