Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22061 |
Họ tên:
Lê Thành Công
Ngày sinh: 19/08/1995 Thẻ căn cước: 042******834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22062 |
Họ tên:
Lê Quốc Biên
Ngày sinh: 30/09/1984 Thẻ căn cước: 001******116 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 22063 |
Họ tên:
Võ Đức Bảy
Ngày sinh: 10/01/1968 Thẻ căn cước: 060******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22064 |
Họ tên:
Ngô Minh Sáng
Ngày sinh: 28/07/1984 Thẻ căn cước: 060******464 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22065 |
Họ tên:
Đặng Văn Hải
Ngày sinh: 07/10/1976 Thẻ căn cước: 052******727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22066 |
Họ tên:
Trần Hoàng Ánh Trang
Ngày sinh: 10/07/1986 Thẻ căn cước: 060******451 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 22067 |
Họ tên:
Lê Kim Vương
Ngày sinh: 10/06/1995 Thẻ căn cước: 052******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22068 |
Họ tên:
Tăng Hoàng Hiệp
Ngày sinh: 03/02/1992 Thẻ căn cước: 095******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông (Xây dựng công trình thủy - Thềm lục địa) |
|
||||||||||||
| 22069 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nguyên
Ngày sinh: 16/03/1990 Thẻ căn cước: 049******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 22070 |
Họ tên:
Lê Minh Nhựt
Ngày sinh: 23/03/1993 Thẻ căn cước: 083******081 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 22071 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Phương Mai
Ngày sinh: 15/03/1989 Thẻ căn cước: 038******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22072 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đạt
Ngày sinh: 25/07/1990 Thẻ căn cước: 001******829 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 22073 |
Họ tên:
Đặng Hữu Đức
Ngày sinh: 28/03/1992 Thẻ căn cước: 040******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22074 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thành
Ngày sinh: 25/05/1984 Thẻ căn cước: 054******744 Trình độ chuyên môn: KSXD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 22075 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 072******175 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22076 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tài
Ngày sinh: 23/12/1996 Thẻ căn cước: 060******937 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22077 |
Họ tên:
Hồ Văn Nhiên
Ngày sinh: 18/05/1995 Thẻ căn cước: 060******774 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22078 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Hà
Ngày sinh: 31/03/1996 Thẻ căn cước: 027******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 22079 |
Họ tên:
Lê Quốc Danh
Ngày sinh: 20/05/1980 Thẻ căn cước: 049******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22080 |
Họ tên:
Hoàng Văn Nam
Ngày sinh: 11/07/1981 Thẻ căn cước: 034******459 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
