Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22041 |
Họ tên:
Lê Trọng Duy
Ngày sinh: 21/03/1987 Thẻ căn cước: 051******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22042 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 20/03/1993 Thẻ căn cước: 046******733 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 22043 |
Họ tên:
Đỗ Đăng Khoa
Ngày sinh: 25/02/1998 Thẻ căn cước: 052******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật kết cấu công trình) |
|
||||||||||||
| 22044 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Sáng
Ngày sinh: 30/08/1993 Thẻ căn cước: 066******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22045 |
Họ tên:
Hồ Phước Tân
Ngày sinh: 20/12/1992 Thẻ căn cước: 060******265 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22046 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 15/10/1982 Thẻ căn cước: 079******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22047 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Quý
Ngày sinh: 15/01/1986 Thẻ căn cước: 045******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 22048 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Đức
Ngày sinh: 01/01/1976 Thẻ căn cước: 048******022 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Qui hoạch đô thị) |
|
||||||||||||
| 22049 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 20/04/1996 Thẻ căn cước: 091******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22050 |
Họ tên:
Lê Quốc Việt
Ngày sinh: 15/05/1989 Thẻ căn cước: 064******724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22051 |
Họ tên:
Trần Việt Dũng
Ngày sinh: 06/08/1982 Thẻ căn cước: 083******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kỹ thuật Trắc địa và Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 22052 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 18/08/1996 Thẻ căn cước: 066******701 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 22053 |
Họ tên:
Trương Nguyễn Vinh Quang
Ngày sinh: 23/12/1997 Thẻ căn cước: 079******173 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22054 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TIẾN
Ngày sinh: 22/12/1997 Thẻ căn cước: 096******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 22055 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hòa
Ngày sinh: 16/07/1977 Thẻ căn cước: 034******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 22056 |
Họ tên:
Hồ Công Tư
Ngày sinh: 09/09/1979 Thẻ căn cước: 052******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 22057 |
Họ tên:
Lý Văn Kiên
Ngày sinh: 11/01/1977 Thẻ căn cước: 019******471 Trình độ chuyên môn: tập trung |
|
||||||||||||
| 22058 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 15/08/1983 Thẻ căn cước: 049******709 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 22059 |
Họ tên:
Phạm Văn Được
Ngày sinh: 06/08/1986 Thẻ căn cước: 001******303 Trình độ chuyên môn: vừa làm vừa học |
|
||||||||||||
| 22060 |
Họ tên:
Trần Văn Quế
Ngày sinh: 12/04/1979 Thẻ căn cước: 040******988 Trình độ chuyên môn: tại chức |
|
