Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22021 |
Họ tên:
Đinh Trần Hoàng Anh
Ngày sinh: 27/01/1985 Thẻ căn cước: 079******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 22022 |
Họ tên:
Đặng Trần Thái
Ngày sinh: 25/10/1983 Thẻ căn cước: 040******993 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống năng lượng |
|
||||||||||||
| 22023 |
Họ tên:
Trần Thái Ngọc
Ngày sinh: 15/10/1981 Thẻ căn cước: 095******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22024 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Khôi
Ngày sinh: 10/08/1980 Thẻ căn cước: 092******829 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 22025 |
Họ tên:
Tô Xuân Diếu
Ngày sinh: 27/09/1993 Thẻ căn cước: 042******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 22026 |
Họ tên:
Võ Minh Chính
Ngày sinh: 09/09/1983 Thẻ căn cước: 051******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Nhiệt - Điện lạnh |
|
||||||||||||
| 22027 |
Họ tên:
Huỳnh Thế Vĩ
Ngày sinh: 07/06/1988 Thẻ căn cước: 051******362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22028 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Anh Khoa
Ngày sinh: 28/07/1987 Thẻ căn cước: 051******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22029 |
Họ tên:
Lê Quang Đường
Ngày sinh: 28/09/1982 Thẻ căn cước: 051******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt-Lạnh |
|
||||||||||||
| 22030 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lộc
Ngày sinh: 09/07/1994 Thẻ căn cước: 051******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Nghành Kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 22031 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lâm
Ngày sinh: 23/01/1981 Thẻ căn cước: 051******472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 22032 |
Họ tên:
Đỗ Duy An
Ngày sinh: 06/02/1985 Thẻ căn cước: 051******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22033 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Phúc
Ngày sinh: 18/02/1982 Thẻ căn cước: 051******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật XDCTGT – Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 22034 |
Họ tên:
Tạ Ngọc Thịnh
Ngày sinh: 20/12/1976 Thẻ căn cước: 051******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 22035 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tiến
Ngày sinh: 25/03/1988 Thẻ căn cước: 051******500 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 22036 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Thị
Ngày sinh: 03/11/1983 Thẻ căn cước: 051******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22037 |
Họ tên:
Võ Xít Kin
Ngày sinh: 19/08/1983 Thẻ căn cước: 051******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 22038 |
Họ tên:
Phan Phụng
Ngày sinh: 10/04/1975 Thẻ căn cước: 051******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 22039 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Tiến
Ngày sinh: 06/05/1992 Thẻ căn cước: 051******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22040 |
Họ tên:
Lê Quang Vũ
Ngày sinh: 06/03/1997 Thẻ căn cước: 075******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
