Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 22001 |
Họ tên:
Phạm Văn Kiên
Ngày sinh: 25/09/1982 Thẻ căn cước: 036******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22002 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phan
Ngày sinh: 19/02/1976 Thẻ căn cước: 079******835 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22003 |
Họ tên:
Trần Văn Thái
Ngày sinh: 21/10/1984 Thẻ căn cước: 034******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22004 |
Họ tên:
Hồ Minh Vũ
Ngày sinh: 26/09/1977 Thẻ căn cước: 056******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22005 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Ngọc
Ngày sinh: 02/07/1971 Thẻ căn cước: 066******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 22006 |
Họ tên:
Nhiêu Hoàng Việt
Ngày sinh: 05/01/1987 Thẻ căn cước: 058******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 22007 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiếu
Ngày sinh: 13/08/1993 Thẻ căn cước: 042******674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22008 |
Họ tên:
Trà Tấn Việt
Ngày sinh: 24/06/1984 Thẻ căn cước: 049******100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 22009 |
Họ tên:
Trương Ngọc Quyền
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 060******074 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 22010 |
Họ tên:
Lương Công Thụy
Ngày sinh: 15/03/1977 Thẻ căn cước: 054******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22011 |
Họ tên:
Lê Văn Vinh
Ngày sinh: 22/10/1988 Thẻ căn cước: 052******608 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22012 |
Họ tên:
Diệp Thanh Vũ
Ngày sinh: 10/12/1981 Thẻ căn cước: 060******208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22013 |
Họ tên:
Trịnh Văn Tùng
Ngày sinh: 03/09/1990 Thẻ căn cước: 038******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 22014 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đạt
Ngày sinh: 03/07/1989 Thẻ căn cước: 051******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22015 |
Họ tên:
Lê Văn Trung
Ngày sinh: 22/04/1988 Thẻ căn cước: 064******593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 22016 |
Họ tên:
Trần Thái Bảo
Ngày sinh: 06/01/1980 Thẻ căn cước: 052******530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 22017 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Hội
Ngày sinh: 15/04/1986 Thẻ căn cước: 056******523 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 22018 |
Họ tên:
Lê Huy Sơn
Ngày sinh: 12/12/1983 Thẻ căn cước: 038******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghiệp |
|
||||||||||||
| 22019 |
Họ tên:
Lê Thái Dương
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 060******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 22020 |
Họ tên:
Hà Ngọc Thanh
Ngày sinh: 05/05/1976 Thẻ căn cước: 052******865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
