Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21981 |
Họ tên:
Trần Thái Sơn
Ngày sinh: 20/01/1984 Thẻ căn cước: 052******842 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21982 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Anh Tuyền
Ngày sinh: 29/03/1982 Thẻ căn cước: 080******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21983 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Thu
Ngày sinh: 18/12/1975 Thẻ căn cước: 034******586 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 21984 |
Họ tên:
Lê Hồng Liên
Ngày sinh: 29/07/1977 Thẻ căn cước: 001******587 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 21985 |
Họ tên:
Lê Hoàng Ngọc
Ngày sinh: 25/02/1991 Thẻ căn cước: 075******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21986 |
Họ tên:
Trần Quốc Toản
Ngày sinh: 08/11/1979 Thẻ căn cước: 044******751 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 21987 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Thắng
Ngày sinh: 16/04/1992 Thẻ căn cước: 091******656 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21988 |
Họ tên:
Đoàn Quốc Vương
Ngày sinh: 12/06/1981 Thẻ căn cước: 052******519 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21989 |
Họ tên:
Mai Xuân Dũng
Ngày sinh: 09/11/1990 Thẻ căn cước: 066******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 21990 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Anh
Ngày sinh: 21/03/1972 Thẻ căn cước: 038******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21991 |
Họ tên:
Dương Minh Thiện
Ngày sinh: 07/03/1981 Thẻ căn cước: 082******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21992 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thái
Ngày sinh: 12/04/1980 Thẻ căn cước: 079******191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 21993 |
Họ tên:
Lê Trần Anh Phú
Ngày sinh: 04/12/1991 Thẻ căn cước: 056******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21994 |
Họ tên:
Phạm Sỹ Tài
Ngày sinh: 16/06/1991 Thẻ căn cước: 051******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21995 |
Họ tên:
Trần Hữu Khôi
Ngày sinh: 20/05/1983 Thẻ căn cước: 037******846 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 21996 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Mạnh
Ngày sinh: 09/08/1973 Thẻ căn cước: 079******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 21997 |
Họ tên:
Đinh Duy Quang
Ngày sinh: 03/03/1989 Thẻ căn cước: 052******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21998 |
Họ tên:
Phan Tấn Tài
Ngày sinh: 01/01/1990 Thẻ căn cước: 049******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng và quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 21999 |
Họ tên:
Đoàn Trung Kiên
Ngày sinh: 10/09/1978 Thẻ căn cước: 092******424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công trình |
|
||||||||||||
| 22000 |
Họ tên:
Đỗ Anh Duy
Ngày sinh: 20/08/1982 Thẻ căn cước: 060******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
