Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2181 |
Họ tên:
Đỗ Đình Tùng
Ngày sinh: 16/08/1994 Thẻ căn cước: 038******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2182 |
Họ tên:
Vũ Đình Trung
Ngày sinh: 29/07/1982 Thẻ căn cước: 038******992 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2183 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Quang
Ngày sinh: 05/09/1998 Thẻ căn cước: 038******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2184 |
Họ tên:
Trương Nhật Minh Châu
Ngày sinh: 27/07/1998 Thẻ căn cước: 038******733 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 2185 |
Họ tên:
Lê Đại Dương
Ngày sinh: 10/06/1990 Thẻ căn cước: 038******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2186 |
Họ tên:
Quách Trường Tân
Ngày sinh: 09/07/1984 Thẻ căn cước: 038******833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2187 |
Họ tên:
Cao Văn Thành
Ngày sinh: 03/06/1985 Thẻ căn cước: 038******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 2188 |
Họ tên:
Trần Minh Anh
Ngày sinh: 06/12/1979 Thẻ căn cước: 038******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 2189 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cốp
Ngày sinh: 02/04/1985 Thẻ căn cước: 038******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 2190 |
Họ tên:
Lê Đức Thiện
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 038******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển, dầu khí |
|
||||||||||||
| 2191 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 17/07/1992 Thẻ căn cước: 038******559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2192 |
Họ tên:
Lường Hữu Toán
Ngày sinh: 13/09/1988 Thẻ căn cước: 038******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2193 |
Họ tên:
Bùi Minh Chung
Ngày sinh: 01/10/1989 Thẻ căn cước: 038******782 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2194 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Đức
Ngày sinh: 09/05/1992 Thẻ căn cước: 038******653 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2195 |
Họ tên:
Thân Thái Sơn
Ngày sinh: 16/05/1998 Thẻ căn cước: 024******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2196 |
Họ tên:
Ngọ Văn San
Ngày sinh: 13/09/1982 Thẻ căn cước: 024******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 2197 |
Họ tên:
Lương Văn Huy Hoàng
Ngày sinh: 09/06/1998 Thẻ căn cước: 027******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2198 |
Họ tên:
Trần Hữu Tính
Ngày sinh: 19/07/1986 Thẻ căn cước: 096******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 2199 |
Họ tên:
Phạm Văn Khoa
Ngày sinh: 15/02/1979 Thẻ căn cước: 052******498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2200 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Hân
Ngày sinh: 06/08/1999 Thẻ căn cước: 095******713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
