Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 201 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phương
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 036******443 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ kinh tế tài nguyên thiên nhiên và môi trường, kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 202 |
Họ tên:
Thái Ngọc Thắng
Ngày sinh: 13/06/1992 Thẻ căn cước: 036******546 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ quản lý đô thị và công trình; Kỹ sư Quản lý xây dựng đô thị |
|
||||||||||||
| 203 |
Họ tên:
Đỗ Thị Quyên
Ngày sinh: 05/06/1984 Thẻ căn cước: 034******562 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 204 |
Họ tên:
Chu Đình Thư
Ngày sinh: 28/08/1981 Thẻ căn cước: 015******958 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật XD Cầu đường |
|
||||||||||||
| 205 |
Họ tên:
Trương Ngọc Chiến
Ngày sinh: 21/11/1998 Thẻ căn cước: 035******316 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 206 |
Họ tên:
Hoàng A Quỳnh
Ngày sinh: 21/11/1999 Thẻ căn cước: 010******965 Trình độ chuyên môn: KS KTCS hạ tầng |
|
||||||||||||
| 207 |
Họ tên:
Trần Bá Điền
Ngày sinh: 13/03/1995 Thẻ căn cước: 046******134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện – Điện Tử |
|
||||||||||||
| 208 |
Họ tên:
Phạm Bùi Minh Long
Ngày sinh: 10/05/2000 Thẻ căn cước: 048******280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 209 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Hòa
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 049******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 210 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 01/12/1989 Thẻ căn cước: 001******699 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 211 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 15/06/1986 Thẻ căn cước: 051******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 212 |
Họ tên:
Trần Thành Vĩ
Ngày sinh: 01/02/1990 Thẻ căn cước: 048******828 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 213 |
Họ tên:
Lê Tấn Lượn
Ngày sinh: 05/03/1988 Thẻ căn cước: 052******781 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 214 |
Họ tên:
Trần Linh Khánh
Ngày sinh: 20/09/1997 Thẻ căn cước: 038******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 215 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Tiến
Ngày sinh: 04/05/1983 Thẻ căn cước: 045******289 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 216 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Anh
Ngày sinh: 10/03/1984 Thẻ căn cước: 048******380 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 217 |
Họ tên:
Nguyễn Luân
Ngày sinh: 27/07/1983 Thẻ căn cước: 049******482 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 218 |
Họ tên:
Hồ Văn Nghĩa
Ngày sinh: 15/12/1994 Thẻ căn cước: 066******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 219 |
Họ tên:
Lê Quốc Bảo
Ngày sinh: 27/06/1997 Thẻ căn cước: 049******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 220 |
Họ tên:
Lê Văn Lý
Ngày sinh: 20/04/1994 Thẻ căn cước: 066******091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt |
|
