Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 201 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hanh
Ngày sinh: 14/05/1996 Thẻ căn cước: 001******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 202 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Mạnh
Ngày sinh: 05/08/1994 Thẻ căn cước: 019******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 203 |
Họ tên:
Phan Thị Hồng Hạnh
Ngày sinh: 01/04/1987 Thẻ căn cước: 040******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Vận tải kinh tế đường bộ và thành phố |
|
||||||||||||
| 204 |
Họ tên:
Hoàng Đại Nghĩa
Ngày sinh: 13/12/2001 Thẻ căn cước: 002******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 205 |
Họ tên:
Phạm Văn Thuận
Ngày sinh: 06/02/1997 Thẻ căn cước: 030******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 206 |
Họ tên:
Đặng Thị Thu Hiền
Ngày sinh: 11/08/1983 Thẻ căn cước: 034******668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 207 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 25/05/1993 Thẻ căn cước: 001******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 208 |
Họ tên:
Đinh Thị Thu
Ngày sinh: 10/05/1979 Thẻ căn cước: 001******155 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 209 |
Họ tên:
Hoàng Thị Huyền
Ngày sinh: 03/01/1995 Thẻ căn cước: 034******110 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 210 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nam
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 038******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 211 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Nam
Ngày sinh: 23/09/1997 Thẻ căn cước: 038******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 212 |
Họ tên:
Phạm Văn Ngọc
Ngày sinh: 15/04/1984 Thẻ căn cước: 038******011 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 213 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hà
Ngày sinh: 31/08/1997 Thẻ căn cước: 038******963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 214 |
Họ tên:
Lê Văn Sơn
Ngày sinh: 07/08/1996 Thẻ căn cước: 038******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 215 |
Họ tên:
Lê Văn Lĩnh
Ngày sinh: 06/02/1996 Thẻ căn cước: 038******566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 216 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Hồng
Ngày sinh: 22/07/1969 Thẻ căn cước: 027******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công ghiệp |
|
||||||||||||
| 217 |
Họ tên:
Lê Quang Vinh
Ngày sinh: 06/11/1995 Thẻ căn cước: 051******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 218 |
Họ tên:
Võ Quốc Thuần
Ngày sinh: 02/02/1981 Thẻ căn cước: 051******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 219 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thế
Ngày sinh: 21/10/1983 Thẻ căn cước: 040******929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 220 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nhật Anh
Ngày sinh: 06/02/1997 Thẻ căn cước: 082******042 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
