Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 201 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Minh
Ngày sinh: 08/04/1989 Thẻ căn cước: 040******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 202 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Bích
Ngày sinh: 06/04/1994 Thẻ căn cước: 001******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 203 |
Họ tên:
Chu Quốc Dũng
Ngày sinh: 17/05/1990 Thẻ căn cước: 031******892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử - Điện năng |
|
||||||||||||
| 204 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 06/05/1985 Thẻ căn cước: 042******638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng đường thủy |
|
||||||||||||
| 205 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thành
Ngày sinh: 18/12/2000 Thẻ căn cước: 030******195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 206 |
Họ tên:
Đặng Văn Tuấn
Ngày sinh: 05/04/1994 Thẻ căn cước: 030******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 207 |
Họ tên:
Trịnh Nhật Cường
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 020******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện năng |
|
||||||||||||
| 208 |
Họ tên:
Vũ Văn Hải
Ngày sinh: 29/10/1990 Thẻ căn cước: 001******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sự công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 209 |
Họ tên:
Đặng Gia Tới
Ngày sinh: 22/11/1992 Thẻ căn cước: 036******720 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 210 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Hiền
Ngày sinh: 11/08/1987 Thẻ căn cước: 001******626 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 211 |
Họ tên:
Phạm Văn Thành
Ngày sinh: 14/09/1990 Thẻ căn cước: 030******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 212 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Tịnh
Ngày sinh: 26/11/1992 Thẻ căn cước: 042******205 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 213 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hoàng
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 031******299 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp - Ngành Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 214 |
Họ tên:
Đỗ Công Doanh
Ngày sinh: 05/09/1995 Thẻ căn cước: 036******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 215 |
Họ tên:
Đỗ Quang Giang
Ngày sinh: 29/05/1994 Thẻ căn cước: 033******200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 216 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Nghĩa
Ngày sinh: 21/08/1998 Thẻ căn cước: 030******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 217 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ân
Ngày sinh: 12/02/1991 Thẻ căn cước: 036******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 218 |
Họ tên:
Nguyễn Lưu Hoàn
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 027******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 219 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thiệu
Ngày sinh: 23/09/1996 Thẻ căn cước: 036******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 220 |
Họ tên:
Đỗ Văn Thắng
Ngày sinh: 06/10/1988 Thẻ căn cước: 038******642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
