Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21961 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Đạt
Ngày sinh: 16/03/1975 Thẻ căn cước: 079******142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 21962 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Chương
Ngày sinh: 11/05/1989 Thẻ căn cước: 082******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 21963 |
Họ tên:
Phạm Hy Vọng
Ngày sinh: 16/03/1990 Thẻ căn cước: 091******172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21964 |
Họ tên:
Huỳnh Minh Hiền
Ngày sinh: 17/12/1983 Thẻ căn cước: 052******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21965 |
Họ tên:
Hồ Xuân Đỉnh
Ngày sinh: 20/02/1984 Thẻ căn cước: 040******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 21966 |
Họ tên:
Đỗ Hồng Quân
Ngày sinh: 12/12/1985 Thẻ căn cước: 019******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21967 |
Họ tên:
Phan Văn Thái
Ngày sinh: 05/07/1987 Thẻ căn cước: 040******968 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 21968 |
Họ tên:
Trương Bé Nhí
Ngày sinh: 25/04/1990 Thẻ căn cước: 084******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21969 |
Họ tên:
Đỗ Phong Nam
Ngày sinh: 06/12/1977 Thẻ căn cước: 035******808 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 21970 |
Họ tên:
Lê Đức Quynh
Ngày sinh: 06/04/1990 Thẻ căn cước: 068******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 21971 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dương
Ngày sinh: 15/10/1989 Thẻ căn cước: 030******093 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21972 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Phú
Ngày sinh: 04/07/1971 Thẻ căn cước: 068******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21973 |
Họ tên:
Trần Thanh Hùng
Ngày sinh: 25/12/1989 Thẻ căn cước: 045******555 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết kế máy |
|
||||||||||||
| 21974 |
Họ tên:
Mai Quốc Tuấn
Ngày sinh: 16/10/1980 Thẻ căn cước: 096******428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 21975 |
Họ tên:
Trần Thanh Trung
Ngày sinh: 06/01/1990 Thẻ căn cước: 052******233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 21976 |
Họ tên:
Trần Minh Hải
Ngày sinh: 24/11/1984 Thẻ căn cước: 052******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21977 |
Họ tên:
Lê Đức Anh
Ngày sinh: 08/01/1987 Thẻ căn cước: 040******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 21978 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bình
Ngày sinh: 17/10/1982 Thẻ căn cước: 075******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21979 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Linh
Ngày sinh: 08/10/1992 Thẻ căn cước: 052******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21980 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc Thịnh
Ngày sinh: 16/08/1984 Thẻ căn cước: 075******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
