Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21941 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 20/08/1989 Thẻ căn cước: 038******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 21942 |
Họ tên:
Đỗ Bá Đức
Ngày sinh: 15/10/1978 Thẻ căn cước: 038******752 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 21943 |
Họ tên:
Hoàng Thăng Hợp
Ngày sinh: 09/02/1988 Thẻ căn cước: 038******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21944 |
Họ tên:
Thiều Quang Nhất
Ngày sinh: 21/05/1984 Thẻ căn cước: 038******303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21945 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc An
Ngày sinh: 29/08/1990 Thẻ căn cước: 038******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 21946 |
Họ tên:
Vũ Hồng Thịnh
Ngày sinh: 11/10/1994 Thẻ căn cước: 038******733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 21947 |
Họ tên:
Lê Văn Tám
Ngày sinh: 27/07/1982 Thẻ căn cước: 038******615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21948 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Luân
Ngày sinh: 07/07/1988 Thẻ căn cước: 038******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 21949 |
Họ tên:
Mai Vũ Khiêm
Ngày sinh: 12/06/2024 Thẻ căn cước: 038******286 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 21950 |
Họ tên:
Hoàng Anh Dũng
Ngày sinh: 21/05/1982 Thẻ căn cước: 038******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 21951 |
Họ tên:
Bùi Đức Hùng
Ngày sinh: 23/09/1980 Thẻ căn cước: 038******984 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 21952 |
Họ tên:
Lê Hải
Ngày sinh: 22/10/1978 Thẻ căn cước: 038******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ xư Xây dựng Công trình |
|
||||||||||||
| 21953 |
Họ tên:
Phạm Văn Minh
Ngày sinh: 24/04/1993 Thẻ căn cước: 031******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21954 |
Họ tên:
Thiều Chí Điệp
Ngày sinh: 12/09/1987 Thẻ căn cước: 026******004 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 21955 |
Họ tên:
Trần Trọng Kết
Ngày sinh: 21/01/1987 Thẻ căn cước: 036******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21956 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 03/08/1985 Thẻ căn cước: 042******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 21957 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hồng
Ngày sinh: 05/01/1992 Thẻ căn cước: 042******893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21958 |
Họ tên:
Lê Văn Dũng
Ngày sinh: 06/06/1986 CMND: 172***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21959 |
Họ tên:
Phạm Hàng Hải
Ngày sinh: 27/12/1992 Thẻ căn cước: 052******937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 21960 |
Họ tên:
Nguyễn Thành An
Ngày sinh: 26/12/1986 Thẻ căn cước: 075******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí kỹ thuật chế tạo |
|
