Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21921 |
Họ tên:
Lưu Tiến Anh
Ngày sinh: 01/12/1998 Thẻ căn cước: 095******795 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 21922 |
Họ tên:
Đường Thế Bảo
Ngày sinh: 24/05/1990 Thẻ căn cước: 095******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21923 |
Họ tên:
Lê Thị Luận
Ngày sinh: 15/12/1983 Thẻ căn cước: 038******768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21924 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Cường
Ngày sinh: 20/05/1989 Thẻ căn cước: 056******393 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21925 |
Họ tên:
Võ Văn Hoàng
Ngày sinh: 22/12/1992 Thẻ căn cước: 052******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21926 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trúc Giang
Ngày sinh: 17/09/1997 Thẻ căn cước: 082******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 21927 |
Họ tên:
Bùi Minh Huy
Ngày sinh: 30/07/1999 Thẻ căn cước: 060******737 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ sư Thực hành Cấp, Thoát nước |
|
||||||||||||
| 21928 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 27/02/1987 Thẻ căn cước: 080******398 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Trắc địa Bản đồ (Trắc địa Bản đồ) |
|
||||||||||||
| 21929 |
Họ tên:
Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 05/07/1983 Thẻ căn cước: 075******206 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 21930 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Minh
Ngày sinh: 11/05/1996 Thẻ căn cước: 001******105 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 21931 |
Họ tên:
Trần Văn Quân
Ngày sinh: 07/02/1985 Thẻ căn cước: 068******004 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 21932 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đạt
Ngày sinh: 17/04/1997 Thẻ căn cước: 052******505 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21933 |
Họ tên:
TRẦN HỒ ĐĂNG HUY
Ngày sinh: 30/04/1995 Thẻ căn cước: 089******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21934 |
Họ tên:
LÊ HỮU VIỆT
Ngày sinh: 28/06/1989 Thẻ căn cước: 087******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21935 |
Họ tên:
VŨ NGUYỄN HẢI ĐĂNG
Ngày sinh: 28/08/1988 Thẻ căn cước: 089******807 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 21936 |
Họ tên:
TRẦN LÊ HOÀNG THÚY QUỲNH
Ngày sinh: 13/03/1988 Thẻ căn cước: 089******683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 21937 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 10/06/1997 Thẻ căn cước: 089******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21938 |
Họ tên:
Nông Hữu Quyên
Ngày sinh: 10/04/1985 Thẻ căn cước: 004******641 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 21939 |
Họ tên:
Nông Văn Đồng
Ngày sinh: 19/05/1993 Thẻ căn cước: 004******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21940 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 24/02/1990 Thẻ căn cước: 038******789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Mỏ |
|
