Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
21921 Họ tên: Lưu Tiến Anh
Ngày sinh: 01/12/1998
Thẻ căn cước: 095******795
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00190151 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 21/05/2029
21922 Họ tên: Đường Thế Bảo
Ngày sinh: 24/05/1990
Thẻ căn cước: 095******385
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00190150 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 21/05/2029
21923 Họ tên: Lê Thị Luận
Ngày sinh: 15/12/1983
Thẻ căn cước: 038******768
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00190149 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 21/05/2029
21924 Họ tên: Nguyễn Thanh Cường
Ngày sinh: 20/05/1989
Thẻ căn cước: 056******393
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190148 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp III 20/06/2029
HCM-00190148 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước; chiếu sáng công cộng) III 20/06/2029
21925 Họ tên: Võ Văn Hoàng
Ngày sinh: 22/12/1992
Thẻ căn cước: 052******603
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190147 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng - công nghiệp II 20/06/2029
HCM-00190147 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 20/06/2029
21926 Họ tên: Nguyễn Thị Trúc Giang
Ngày sinh: 17/09/1997
Thẻ căn cước: 082******368
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190146 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 20/06/2029
21927 Họ tên: Bùi Minh Huy
Ngày sinh: 30/07/1999
Thẻ căn cước: 060******737
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ sư Thực hành Cấp, Thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190145 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị cấp - thoát nước vào công trình dân dụng - công nghiệp III 20/06/2029
21928 Họ tên: Nguyễn Ngọc Thạch
Ngày sinh: 27/02/1987
Thẻ căn cước: 080******398
Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp Trắc địa Bản đồ (Trắc địa Bản đồ)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190144 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 20/06/2029
21929 Họ tên: Phạm Quang Huy
Ngày sinh: 05/07/1983
Thẻ căn cước: 075******206
Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00190143 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông: Đường bộ III 18/06/2029
DON-00190143 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/10/2035
21930 Họ tên: Vũ Hoàng Minh
Ngày sinh: 11/05/1996
Thẻ căn cước: 001******105
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00190142 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình II 18/06/2029
DON-00190142 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 08/01/2030
21931 Họ tên: Trần Văn Quân
Ngày sinh: 07/02/1985
Thẻ căn cước: 068******004
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00190141 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 18/06/2029
21932 Họ tên: Nguyễn Hữu Đạt
Ngày sinh: 17/04/1997
Thẻ căn cước: 052******505
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng nghề Điện công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BRV-00190140 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 10/05/2029
BRV-00190140 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình III 10/05/2029
21933 Họ tên: TRẦN HỒ ĐĂNG HUY
Ngày sinh: 30/04/1995
Thẻ căn cước: 089******736
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00190139 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 13/06/2029
21934 Họ tên: LÊ HỮU VIỆT
Ngày sinh: 28/06/1989
Thẻ căn cước: 087******126
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00190138 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng - Nhà công nghiệp III 13/06/2029
21935 Họ tên: VŨ NGUYỄN HẢI ĐĂNG
Ngày sinh: 28/08/1988
Thẻ căn cước: 089******807
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00190137 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình Dân dụng - Nhà công nghiệp; HTKT (cấp nước) III 13/06/2029
ANG-00190137 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình HTKT (thoát nước) III 13/06/2029
21936 Họ tên: TRẦN LÊ HOÀNG THÚY QUỲNH
Ngày sinh: 13/03/1988
Thẻ căn cước: 089******683
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
ANG-00190136 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình Dân dụng - Nhà công nghiệp III 13/06/2029
ANG-00190136 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 26/07/2029
21937 Họ tên: Nguyễn Duy Thanh
Ngày sinh: 10/06/1997
Thẻ căn cước: 089******111
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAT-00190134 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 17/06/2029
21938 Họ tên: Nông Hữu Quyên
Ngày sinh: 10/04/1985
Thẻ căn cước: 004******641
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00190125 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình DD&CN III 17/06/2029
CAB-00190125 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình DD&CN; hạ tầng kỹ thuật III 17/06/2029
21939 Họ tên: Nông Văn Đồng
Ngày sinh: 19/05/1993
Thẻ căn cước: 004******448
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
CAB-00190124 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công xây dựng công trình DD&CN III 17/06/2029
21940 Họ tên: Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 24/02/1990
Thẻ căn cước: 038******789
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00190123 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ III 20/06/2029
THH-00190123 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình (công trình khai thác mỏ) II 30/07/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn