Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21901 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chợ
Ngày sinh: 12/08/1997 Thẻ căn cước: 091******847 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21902 |
Họ tên:
Bùi Phan Hoàng Nhân
Ngày sinh: 24/06/1998 Thẻ căn cước: 091******256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21903 |
Họ tên:
Lê Duy Tân
Ngày sinh: 02/10/1996 Thẻ căn cước: 091******312 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21904 |
Họ tên:
TRẦN NGỌC TIẾN
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 052******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 21905 |
Họ tên:
HỒ VĂN TRÌNH
Ngày sinh: 10/07/1982 Thẻ căn cước: 052******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21906 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HUỲNH ANH
Ngày sinh: 30/12/1993 Thẻ căn cước: 094******903 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21907 |
Họ tên:
NGUYỄN QUỐC KHÁNH
Ngày sinh: 02/09/1982 Thẻ căn cước: 094******105 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 21908 |
Họ tên:
VÕ THỊ NGỌC TƯƠI
Ngày sinh: 30/09/1980 Thẻ căn cước: 082******925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 21909 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN HOÀI
Ngày sinh: 01/01/1979 Thẻ căn cước: 086******330 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21910 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhã
Ngày sinh: 11/11/1976 Thẻ căn cước: 084******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 21911 |
Họ tên:
Trần Sơn Lâm
Ngày sinh: 20/12/1999 Thẻ căn cước: 084******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21912 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huy
Ngày sinh: 29/08/1986 Thẻ căn cước: 096******174 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 21913 |
Họ tên:
Nguyễn Thắng Tuấn
Ngày sinh: 26/02/1981 Thẻ căn cước: 034******806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21914 |
Họ tên:
Bùi Đại Nghĩa
Ngày sinh: 03/10/1992 Thẻ căn cước: 040******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21915 |
Họ tên:
Đỗ Bình Sơn
Ngày sinh: 27/10/1975 Thẻ căn cước: 001******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21916 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Quỳnh Mai
Ngày sinh: 17/10/1994 Thẻ căn cước: 077******719 Trình độ chuyên môn: Cử nhân xây dựng |
|
||||||||||||
| 21917 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 30/05/1989 Thẻ căn cước: 086******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21918 |
Họ tên:
Hứa Phương Huy
Ngày sinh: 01/06/1994 Thẻ căn cước: 095******265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21919 |
Họ tên:
Ngô Mạnh Dũng
Ngày sinh: 22/12/1974 Thẻ căn cước: 038******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21920 |
Họ tên:
Bùi Hào Trình
Ngày sinh: 30/11/1979 Thẻ căn cước: 038******973 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
