Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21881 |
Họ tên:
Nguyễn Bé Tư
Ngày sinh: 02/10/1988 Thẻ căn cước: 091******388 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21882 |
Họ tên:
Danh Trọng Phong
Ngày sinh: 12/03/1994 Thẻ căn cước: 091******898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21883 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Tâm
Ngày sinh: 02/05/1998 Thẻ căn cước: 091******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21884 |
Họ tên:
Trần Thanh Nam
Ngày sinh: 14/11/1999 Thẻ căn cước: 091******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21885 |
Họ tên:
Phan Hiền Nhân
Ngày sinh: 02/08/1999 Thẻ căn cước: 091******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21886 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Anh
Ngày sinh: 16/12/1996 Thẻ căn cước: 040******687 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21887 |
Họ tên:
Châu Quốc Minh
Ngày sinh: 02/11/1993 Thẻ căn cước: 079******138 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21888 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh
Ngày sinh: 29/09/1981 Thẻ căn cước: 048******407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21889 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Tuấn
Ngày sinh: 14/10/1993 Thẻ căn cước: 075******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 21890 |
Họ tên:
Phạm Hoàng Phong
Ngày sinh: 20/04/1981 Thẻ căn cước: 072******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 21891 |
Họ tên:
Trần Hoàng Phúc
Ngày sinh: 20/12/1993 Thẻ căn cước: 077******804 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21892 |
Họ tên:
Phan Duy Tuấn
Ngày sinh: 04/11/1965 Thẻ căn cước: 046******836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây Dựng dân dụng & Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 21893 |
Họ tên:
Lê Tiên Đô
Ngày sinh: 18/03/1993 Thẻ căn cước: 054******321 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật địa chất |
|
||||||||||||
| 21894 |
Họ tên:
Lâm Thị Nụ
Ngày sinh: 16/05/1994 Thẻ căn cước: 004******948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng (Kinh tế xây dựng) |
|
||||||||||||
| 21895 |
Họ tên:
Dương Thị Mỹ Linh
Ngày sinh: 27/03/1991 Thẻ căn cước: 048******962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế Xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 21896 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Công
Ngày sinh: 06/08/1981 Thẻ căn cước: 046******606 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Vật lý; Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21897 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Thuận
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 091******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21898 |
Họ tên:
Dương Minh Tùng
Ngày sinh: 16/07/1987 Thẻ căn cước: 091******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21899 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Tân
Ngày sinh: 09/06/1998 Thẻ căn cước: 091******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình thủy |
|
||||||||||||
| 21900 |
Họ tên:
Cao Đức Huy
Ngày sinh: 25/07/1995 Thẻ căn cước: 091******644 Trình độ chuyên môn: Cao Đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
