Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
21861 Họ tên: Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 03/06/1978
Thẻ căn cước: 034******066
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm, ngành xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THB-00190212 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 20/06/2029
21862 Họ tên: Phạm Duy Mạnh
Ngày sinh: 27/10/1983
Thẻ căn cước: 034******270
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THB-00190211 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 20/06/2029
21863 Họ tên: Đoàn Thu Thùy
Ngày sinh: 21/09/1989
Thẻ căn cước: 034******037
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THB-00190210 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 20/06/2029
21864 Họ tên: Nguyễn Thành Nghị
Ngày sinh: 21/04/1994
Thẻ căn cước: 034******546
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THB-00190209 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 20/06/2029
HUY-00190209 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng III 15/09/2035
21865 Họ tên: Nguyễn Văn Phẩm
Ngày sinh: 10/11/1981
Thẻ căn cước: 034******194
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THB-00190208 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác thi công xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp, HTKT (tuyến ống, cống cấp, thoát nước) III 20/06/2029
21866 Họ tên: NGUYỄN NGỌC TÚ
Ngày sinh: 13/08/1990
Thẻ căn cước: 019******052
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00190207 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 19/06/2029
THN-00190207 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 19/06/2029
21867 Họ tên: TRƯƠNG MINH TUẤN
Ngày sinh: 15/01/1992
Thẻ căn cước: 001******730
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00190206 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 19/06/2029
THN-00190206 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 19/06/2029
21868 Họ tên: VĂN ĐỨC LIÊM
Ngày sinh: 24/07/1986
Thẻ căn cước: 042******102
Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học ngành Địa chất
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00190205 Khảo sát xây dựng - Khảo sát Địa chất công trình II 19/06/2029
21869 Họ tên: NGUYỄN THANH HẢI
Ngày sinh: 19/06/1990
Thẻ căn cước: 034******215
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện)
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00190204 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình II 19/06/2029
THN-00190204 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 19/06/2029
21870 Họ tên: ĐÀO VĂN LẬP
Ngày sinh: 15/08/1995
Thẻ căn cước: 019******750
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00190203 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình III 19/06/2029
THN-00190203 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 05/07/2029
21871 Họ tên: LÊ ĐÔNG GIANG
Ngày sinh: 01/10/1980
Thẻ căn cước: 040******141
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00190202 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 19/06/2029
THN-00190202 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình NN&PTNT II 19/06/2029
21872 Họ tên: Trần Thị Hà Trang
Ngày sinh: 05/07/1993
Thẻ căn cước: 014******476
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
SOL-00190201 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng và HTKT III 21/06/2029
SOL-00190201 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 01/08/2029
21873 Họ tên: Đỗ Quang Sâm
Ngày sinh: 17/09/1982
Thẻ căn cước: 001******809
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAN-00190200 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 20/06/2029
21874 Họ tên: Nguyễn Thế Vũ
Ngày sinh: 24/08/1997
Thẻ căn cước: 001******404
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAN-00190199 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 20/06/2029
21875 Họ tên: Trần Thái Sơn
Ngày sinh: 29/04/1992
Thẻ căn cước: 011******249
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAN-00190198 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình giao thông III 20/06/2029
21876 Họ tên: Đỗ Đình Huy
Ngày sinh: 20/09/1976
Thẻ căn cước: 025******823
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAN-00190197 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 20/06/2029
21877 Họ tên: Bùi Đức Hùng
Ngày sinh: 18/03/1984
Thẻ căn cước: 001******297
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống kỹ thuật trong công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAN-00190196 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 20/06/2029
BAN-00190196 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 20/06/2029
21878 Họ tên: Nguyễn Tuấn Ninh
Ngày sinh: 20/06/1999
Thẻ căn cước: 027******633
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAN-00190195 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 20/06/2029
BAN-00190195 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình giao thông III 20/06/2029
21879 Họ tên: Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 09/01/1986
Thẻ căn cước: 001******814
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAN-00190194 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 20/06/2029
BAN-00190194 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 20/06/2029
21880 Họ tên: Nguyễn Tiến Cường
Ngày sinh: 22/12/1984
Thẻ căn cước: 064******114
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00190193 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 10/06/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn