Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21861 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hải
Ngày sinh: 03/06/1978 Thẻ căn cước: 034******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm, ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21862 |
Họ tên:
Phạm Duy Mạnh
Ngày sinh: 27/10/1983 Thẻ căn cước: 034******270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 21863 |
Họ tên:
Đoàn Thu Thùy
Ngày sinh: 21/09/1989 Thẻ căn cước: 034******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 21864 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nghị
Ngày sinh: 21/04/1994 Thẻ căn cước: 034******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21865 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Phẩm
Ngày sinh: 10/11/1981 Thẻ căn cước: 034******194 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 21866 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC TÚ
Ngày sinh: 13/08/1990 Thẻ căn cước: 019******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 21867 |
Họ tên:
TRƯƠNG MINH TUẤN
Ngày sinh: 15/01/1992 Thẻ căn cước: 001******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21868 |
Họ tên:
VĂN ĐỨC LIÊM
Ngày sinh: 24/07/1986 Thẻ căn cước: 042******102 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học ngành Địa chất |
|
||||||||||||
| 21869 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH HẢI
Ngày sinh: 19/06/1990 Thẻ căn cước: 034******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 21870 |
Họ tên:
ĐÀO VĂN LẬP
Ngày sinh: 15/08/1995 Thẻ căn cước: 019******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21871 |
Họ tên:
LÊ ĐÔNG GIANG
Ngày sinh: 01/10/1980 Thẻ căn cước: 040******141 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21872 |
Họ tên:
Trần Thị Hà Trang
Ngày sinh: 05/07/1993 Thẻ căn cước: 014******476 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 21873 |
Họ tên:
Đỗ Quang Sâm
Ngày sinh: 17/09/1982 Thẻ căn cước: 001******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 21874 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vũ
Ngày sinh: 24/08/1997 Thẻ căn cước: 001******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21875 |
Họ tên:
Trần Thái Sơn
Ngày sinh: 29/04/1992 Thẻ căn cước: 011******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 21876 |
Họ tên:
Đỗ Đình Huy
Ngày sinh: 20/09/1976 Thẻ căn cước: 025******823 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21877 |
Họ tên:
Bùi Đức Hùng
Ngày sinh: 18/03/1984 Thẻ căn cước: 001******297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống kỹ thuật trong công trình |
|
||||||||||||
| 21878 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Ninh
Ngày sinh: 20/06/1999 Thẻ căn cước: 027******633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21879 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 09/01/1986 Thẻ căn cước: 001******814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21880 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Cường
Ngày sinh: 22/12/1984 Thẻ căn cước: 064******114 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường bộ |
|
