Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21841 |
Họ tên:
Lê Trường Đông
Ngày sinh: 04/08/1989 Thẻ căn cước: 049******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 21842 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Mạnh Sơn
Ngày sinh: 17/06/1996 Thẻ căn cước: 048******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 21843 |
Họ tên:
Lê Thị Minh Lý
Ngày sinh: 30/07/1996 Thẻ căn cước: 049******228 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý tài nguyên và môi trường |
|
||||||||||||
| 21844 |
Họ tên:
Trương Quý Thọ
Ngày sinh: 26/05/1989 Thẻ căn cước: 049******189 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 21845 |
Họ tên:
Lê Thị Bích Vi
Ngày sinh: 22/03/1984 Thẻ căn cước: 048******607 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 21846 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vỹ
Ngày sinh: 02/09/1981 Thẻ căn cước: 048******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ (Điện kỹ thuật) |
|
||||||||||||
| 21847 |
Họ tên:
Hoàng Bình Minh
Ngày sinh: 27/12/0978 Thẻ căn cước: 038******684 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp; Thạc sĩ Quản trị kinh doanh |
|
||||||||||||
| 21848 |
Họ tên:
Đặng Minh Dũng
Ngày sinh: 28/12/1968 Thẻ căn cước: 048******512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi (Công trình thủy lợi); Thạc sĩ Kỹ thuật tưới tiêu cho cây trồng (Thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 21849 |
Họ tên:
Lê Kim Sanh
Ngày sinh: 22/08/1981 Thẻ căn cước: 054******060 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Kỹ thuật điện - Điện tử Kỹ sư Kỹ thuật điện, Điện tử và Viễn thông |
|
||||||||||||
| 21850 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Chương
Ngày sinh: 12/04/1997 Thẻ căn cước: 034******685 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21851 |
Họ tên:
Phan Trọng Nguyên
Ngày sinh: 08/04/1968 Thẻ căn cước: 045******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng) |
|
||||||||||||
| 21852 |
Họ tên:
Lê Quốc Hùng
Ngày sinh: 03/03/1991 Thẻ căn cước: 087******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21853 |
Họ tên:
Trương Văn Khang
Ngày sinh: 13/01/1997 Thẻ căn cước: 089******965 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21854 |
Họ tên:
Bùi Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 16/06/1985 Thẻ căn cước: 037******916 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Đường Ô tô & Sân bay (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 21855 |
Họ tên:
Phùng Minh Tiến
Ngày sinh: 11/06/1977 Thẻ căn cước: 038******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 21856 |
Họ tên:
Đỗ Minh Lợi
Ngày sinh: 26/05/1998 Thẻ căn cước: 086******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21857 |
Họ tên:
Phạm Công Tuyền
Ngày sinh: 19/10/1999 Thẻ căn cước: 049******731 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21858 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trọng
Ngày sinh: 08/01/1992 Thẻ căn cước: 074******737 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21859 |
Họ tên:
Hồ Văn Thắng
Ngày sinh: 20/09/1991 Thẻ căn cước: 072******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21860 |
Họ tên:
Mai Xuân Hoàng
Ngày sinh: 02/03/1984 Thẻ căn cước: 034******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
