Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21821 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Ngọc
Ngày sinh: 07/02/1993 Thẻ căn cước: 049******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21822 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Hoàng
Ngày sinh: 09/09/1988 Thẻ căn cước: 049******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21823 |
Họ tên:
Trương Viết Đức
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 049******577 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21824 |
Họ tên:
Trịnh Quang Vĩnh
Ngày sinh: 17/05/1993 Thẻ căn cước: 049******404 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21825 |
Họ tên:
Phan Sơn Hải
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 044******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21826 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Tuấn
Ngày sinh: 24/01/1992 Thẻ căn cước: 049******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 21827 |
Họ tên:
Ngô Văn Sử
Ngày sinh: 03/02/1990 Thẻ căn cước: 049******336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21828 |
Họ tên:
Lê Xuân Thái
Ngày sinh: 12/01/1987 Thẻ căn cước: 042******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21829 |
Họ tên:
Đặng Công Pháp
Ngày sinh: 23/01/1993 Thẻ căn cước: 045******294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21830 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 28/10/1985 Thẻ căn cước: 046******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cảng và Công trình biển |
|
||||||||||||
| 21831 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Trưng
Ngày sinh: 13/09/1989 Thẻ căn cước: 064******325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 21832 |
Họ tên:
Nguyễn Kỉnh Công
Ngày sinh: 25/01/1972 Thẻ căn cước: 015******659 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thuỷ lợi (Công trình thủy lợi) |
|
||||||||||||
| 21833 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toản
Ngày sinh: 08/03/1987 Thẻ căn cước: 036******209 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật trắc địa; Trung cấp trắc địa |
|
||||||||||||
| 21834 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thuỳ Phương
Ngày sinh: 29/08/1981 Thẻ căn cước: 048******760 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 21835 |
Họ tên:
Phan Văn Hoà
Ngày sinh: 10/04/1982 Thẻ căn cước: 048******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ (Xây dựng cầu đường); Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21836 |
Họ tên:
Phan Đình Hùng
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 049******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21837 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thảo
Ngày sinh: 02/02/1982 Thẻ căn cước: 049******471 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21838 |
Họ tên:
Trương Phan Như Vũ
Ngày sinh: 15/03/1988 Thẻ căn cước: 049******935 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng Công nghiệp & Dân dụng |
|
||||||||||||
| 21839 |
Họ tên:
Phạm Đình Quốc
Ngày sinh: 17/08/1996 Thẻ căn cước: 048******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 21840 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Mạnh
Ngày sinh: 13/03/1992 Thẻ căn cước: 038******883 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
