Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21801 |
Họ tên:
Đỗ Duy Thành
Ngày sinh: 20/10/1985 Thẻ căn cước: 091******757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21802 |
Họ tên:
Đoàn Văn Hiền
Ngày sinh: 22/12/1989 Thẻ căn cước: 052******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21803 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tám
Ngày sinh: 08/06/1990 Thẻ căn cước: 044******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21804 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Lâm
Ngày sinh: 01/11/1991 Thẻ căn cước: 038******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21805 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hậu
Ngày sinh: 02/10/1996 CMND: 215***303 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 21806 |
Họ tên:
Lê Đình Chiến
Ngày sinh: 26/08/1993 Thẻ căn cước: 037******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21807 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 15/06/1994 Thẻ căn cước: 087******411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21808 |
Họ tên:
Trần Văn Phương
Ngày sinh: 02/06/1996 Thẻ căn cước: 051******370 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21809 |
Họ tên:
Hoàng Vũ Long
Ngày sinh: 05/07/1986 Thẻ căn cước: 056******084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21810 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Chương
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 040******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21811 |
Họ tên:
Lê Văn Đức
Ngày sinh: 25/01/1995 Thẻ căn cước: 038******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21812 |
Họ tên:
Trần Quang Lâm
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 044******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21813 |
Họ tên:
Nguyễn Công Anh
Ngày sinh: 03/01/1997 Thẻ căn cước: 091******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21814 |
Họ tên:
Lê Minh Nhật
Ngày sinh: 15/11/1986 Thẻ căn cước: 045******685 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21815 |
Họ tên:
Bùi Văn Hòa
Ngày sinh: 26/02/1990 Thẻ căn cước: 027******470 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21816 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Thu
Ngày sinh: 10/08/1995 Thẻ căn cước: 058******241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật nền móng và công trình ngầm) |
|
||||||||||||
| 21817 |
Họ tên:
Thái Minh Trị
Ngày sinh: 09/09/1995 Thẻ căn cước: 089******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 21818 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Lộc
Ngày sinh: 14/11/1995 Thẻ căn cước: 051******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 21819 |
Họ tên:
Thái Minh Khoa
Ngày sinh: 26/08/1991 Thẻ căn cước: 049******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 21820 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Tâm Đan
Ngày sinh: 18/10/1983 Thẻ căn cước: 048******278 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Khoa học môi trường |
|
