Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2161 |
Họ tên:
Huỳnh Nguyên Quốc Bảo
Ngày sinh: 25/08/1999 Hộ chiếu: 060*****498 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 2162 |
Họ tên:
Nguyễn Sỹ Nam
Ngày sinh: 15/12/1988 Thẻ căn cước: 068******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính (ngành xây dựng cầu - đường) |
|
||||||||||||
| 2163 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tuấn
Ngày sinh: 13/07/1984 Thẻ căn cước: 001******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị (cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 2164 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Học
Ngày sinh: 10/04/1987 Thẻ căn cước: 060******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2165 |
Họ tên:
Phạm Toàn Uy
Ngày sinh: 15/11/1992 Thẻ căn cước: 060******802 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 2166 |
Họ tên:
Đỗ Văn Mười
Ngày sinh: 02/05/1975 Thẻ căn cước: 049******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chuyên ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2167 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Xuyến
Ngày sinh: 10/09/1998 Thẻ căn cước: 060******649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 2168 |
Họ tên:
Đàm Đức Thiện
Ngày sinh: 20/07/1988 Thẻ căn cước: 038******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế đường sắt |
|
||||||||||||
| 2169 |
Họ tên:
Lê Đình Nam
Ngày sinh: 10/08/1991 Thẻ căn cước: 038******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2170 |
Họ tên:
Vũ Viết Mạnh
Ngày sinh: 12/11/1988 Thẻ căn cước: 038******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình-Địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 2171 |
Họ tên:
Nguyễn Phú Quế
Ngày sinh: 01/07/1980 Thẻ căn cước: 038******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2172 |
Họ tên:
Tào Văn Đồng
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 038******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 2173 |
Họ tên:
Mai Văn Quý
Ngày sinh: 28/10/1969 Thẻ căn cước: 038******832 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2174 |
Họ tên:
Trần Văn Tiến
Ngày sinh: 15/02/1989 Thẻ căn cước: 038******819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 2175 |
Họ tên:
Lê Văn Vũ
Ngày sinh: 08/03/1982 Thẻ căn cước: 038******436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2176 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hiển
Ngày sinh: 02/05/1982 Thẻ căn cước: 038******204 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2177 |
Họ tên:
Lê Tiến Thành
Ngày sinh: 22/11/1984 Thẻ căn cước: 038******804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2178 |
Họ tên:
Lê Thị Hải Yến
Ngày sinh: 22/09/1987 Thẻ căn cước: 001******844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2179 |
Họ tên:
Lương Quốc Toán
Ngày sinh: 27/01/1962 Thẻ căn cước: 038******599 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2180 |
Họ tên:
Đào Mạnh Hoan
Ngày sinh: 02/01/1982 Thẻ căn cước: 038******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
