Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2161 |
Họ tên:
Dương Gia Huy
Ngày sinh: 20/05/1998 Thẻ căn cước: 095******344 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 2162 |
Họ tên:
Phan Văn Hoàn
Ngày sinh: 04/05/1993 Thẻ căn cước: 042******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2163 |
Họ tên:
Lưu Thành Nghị
Ngày sinh: 01/06/1985 Thẻ căn cước: 052******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 2164 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Tiến
Ngày sinh: 27/10/1994 Thẻ căn cước: 082******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử. |
|
||||||||||||
| 2165 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Khang
Ngày sinh: 23/11/2000 Thẻ căn cước: 082******774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2166 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Cường
Ngày sinh: 08/10/1986 Thẻ căn cước: 044******585 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 2167 |
Họ tên:
Hồ Tấn Đạt
Ngày sinh: 06/06/1993 Thẻ căn cước: 051******951 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 2168 |
Họ tên:
Võ Văn Kiệt
Ngày sinh: 10/11/1996 Thẻ căn cước: 052******219 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật nền móng và công trình ngầm) |
|
||||||||||||
| 2169 |
Họ tên:
Đồng Quang Tuyền
Ngày sinh: 13/02/1996 Thẻ căn cước: 042******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2170 |
Họ tên:
Phạm Đình Duy Cần
Ngày sinh: 29/04/2000 Thẻ căn cước: 075******873 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2171 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Minh
Ngày sinh: 01/07/1989 Thẻ căn cước: 036******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật CTXD – Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 2172 |
Họ tên:
Lê Tân Hoàn
Ngày sinh: 24/08/1999 Thẻ căn cước: 049******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2173 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 05/09/1988 Thẻ căn cước: 045******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (Chuyên ngành Điều khiển tự động) |
|
||||||||||||
| 2174 |
Họ tên:
Trương Quốc Vịnh
Ngày sinh: 07/04/2000 Thẻ căn cước: 083******139 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2175 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 06/05/2000 Thẻ căn cước: 087******795 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2176 |
Họ tên:
Bùi Duy Nam
Ngày sinh: 23/06/1996 Thẻ căn cước: 077******077 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 2177 |
Họ tên:
Tiêu Viết Lục
Ngày sinh: 17/10/1991 Thẻ căn cước: 051******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2178 |
Họ tên:
Vũ Thành Quynh
Ngày sinh: 06/09/1976 Thẻ căn cước: 034******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 2179 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Huy
Ngày sinh: 24/01/1993 Thẻ căn cước: 058******932 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật công nghệ giao thông |
|
||||||||||||
| 2180 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đức
Ngày sinh: 25/01/1994 Thẻ căn cước: 040******040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
