Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21761 |
Họ tên:
Thân Văn An
Ngày sinh: 07/03/1991 Thẻ căn cước: 042******596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21762 |
Họ tên:
Ưng Văn Hậu
Ngày sinh: 03/11/1993 Thẻ căn cước: 051******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cảng và Công trình Biển |
|
||||||||||||
| 21763 |
Họ tên:
Mai Thế Vinh Sơn
Ngày sinh: 02/01/1986 Thẻ căn cước: 075******960 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử và viễn thông |
|
||||||||||||
| 21764 |
Họ tên:
Phạm Văn Thực
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 052******275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21765 |
Họ tên:
Lê Trung Kiên
Ngày sinh: 06/06/1987 Thẻ căn cước: 038******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21766 |
Họ tên:
Ngô Thị Thắm
Ngày sinh: 20/10/1986 Thẻ căn cước: 077******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 21767 |
Họ tên:
Phan Thái Thạch Nguyên
Ngày sinh: 26/09/1994 Thẻ căn cước: 080******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 21768 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Minh
Ngày sinh: 02/12/1994 Thẻ căn cước: 079******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 21769 |
Họ tên:
Dương Hữu Tài
Ngày sinh: 14/02/1985 Thẻ căn cước: 082******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21770 |
Họ tên:
Phạm Hồng Thắng
Ngày sinh: 02/02/1992 Thẻ căn cước: 066******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21771 |
Họ tên:
Trần Sỹ Đạt Long
Ngày sinh: 23/07/1996 Thẻ căn cước: 052******056 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21772 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 22/02/1992 Thẻ căn cước: 031******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 21773 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sang
Ngày sinh: 20/10/1991 Thẻ căn cước: 054******533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21774 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Long
Ngày sinh: 01/09/1994 Thẻ căn cước: 040******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21775 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Lợi
Ngày sinh: 04/02/1990 Thẻ căn cước: 052******518 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21776 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Huy
Ngày sinh: 24/06/1995 Thẻ căn cước: 052******412 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật Điện, Điện tử |
|
||||||||||||
| 21777 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Phong
Ngày sinh: 14/02/1993 Thẻ căn cước: 083******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 21778 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hoài
Ngày sinh: 19/07/1994 Thẻ căn cước: 092******011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21779 |
Họ tên:
Lê Duy Hóa
Ngày sinh: 17/09/1994 Thẻ căn cước: 049******171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 21780 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 12/01/1996 Thẻ căn cước: 083******385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
