Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21741 |
Họ tên:
Trần Ngọc Vương
Ngày sinh: 10/12/1994 Thẻ căn cước: 060******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 21742 |
Họ tên:
Bùi Bá Thiên
Ngày sinh: 27/11/1996 Thẻ căn cước: 060******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện tử, truyền thông |
|
||||||||||||
| 21743 |
Họ tên:
Trần Ngô Thắng
Ngày sinh: 25/10/1989 Thẻ căn cước: 049******468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 21744 |
Họ tên:
Lê Thị Hải
Ngày sinh: 10/09/1988 Thẻ căn cước: 070******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 21745 |
Họ tên:
Phạm Dũng Sỹ
Ngày sinh: 01/09/1977 Thẻ căn cước: 008******073 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất & Dầu khí |
|
||||||||||||
| 21746 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Phi
Ngày sinh: 31/12/1995 Thẻ căn cước: 054******681 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21747 |
Họ tên:
Trần Minh Tới
Ngày sinh: 09/08/1997 Thẻ căn cước: 087******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21748 |
Họ tên:
Tôn Thất Việt Quang
Ngày sinh: 02/05/1996 Thẻ căn cước: 064******083 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 21749 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Đạt
Ngày sinh: 30/08/1980 Thẻ căn cước: 052******400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21750 |
Họ tên:
Phạm Vũ Trung
Ngày sinh: 20/02/1985 Thẻ căn cước: 037******346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21751 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 06/10/1992 Thẻ căn cước: 052******568 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21752 |
Họ tên:
Lê Anh Cảnh
Ngày sinh: 08/09/1987 Thẻ căn cước: 052******862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21753 |
Họ tên:
Phạm Tiển Chiêu
Ngày sinh: 20/10/1995 Thẻ căn cước: 093******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21754 |
Họ tên:
Đàm Quốc Thắng
Ngày sinh: 02/02/1986 Thẻ căn cước: 054******815 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 21755 |
Họ tên:
Trần Văn Linh
Ngày sinh: 10/02/1977 Thẻ căn cước: 042******477 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21756 |
Họ tên:
Đinh Văn Ninh
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 037******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21757 |
Họ tên:
Nguyễn Khang Hy
Ngày sinh: 26/12/1995 Thẻ căn cước: 068******669 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ khí |
|
||||||||||||
| 21758 |
Họ tên:
Trần Thế Vệ
Ngày sinh: 28/09/1993 Thẻ căn cước: 068******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21759 |
Họ tên:
Trần Hữu Khiêm
Ngày sinh: 26/05/1980 Thẻ căn cước: 051******125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 21760 |
Họ tên:
Mạnh Trọng Kiên
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 040******692 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
