Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21721 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 28/02/1995 Thẻ căn cước: 052******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21722 |
Họ tên:
Thân Văn Thảo
Ngày sinh: 25/12/1977 Thẻ căn cước: 052******913 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Kỹ thuật công trình) |
|
||||||||||||
| 21723 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Tuyên
Ngày sinh: 02/05/1980 Thẻ căn cước: 068******547 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21724 |
Họ tên:
Võ Thị Cẩm Vân
Ngày sinh: 28/09/1989 Thẻ căn cước: 083******820 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21725 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Anh
Ngày sinh: 22/01/1993 Thẻ căn cước: 040******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình biển |
|
||||||||||||
| 21726 |
Họ tên:
Đoàn Thiên Lăng
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 054******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 21727 |
Họ tên:
Đoàn Đức Quý
Ngày sinh: 10/03/1983 Thẻ căn cước: 027******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 21728 |
Họ tên:
Trần Nhân Hậu
Ngày sinh: 15/02/1988 Thẻ căn cước: 087******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21729 |
Họ tên:
Lê Văn Luận
Ngày sinh: 12/03/1979 Thẻ căn cước: 052******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21730 |
Họ tên:
Nguyễn Thành
Ngày sinh: 01/04/1983 Thẻ căn cước: 040******773 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Trắc địa) |
|
||||||||||||
| 21731 |
Họ tên:
Hồ Văn Đắc
Ngày sinh: 03/02/1987 Thẻ căn cước: 042******581 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 21732 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Trung
Ngày sinh: 24/06/1990 Thẻ căn cước: 087******231 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21733 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Huy
Ngày sinh: 01/01/1998 Thẻ căn cước: 034******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 21734 |
Họ tên:
Nguyễn Công Đạo
Ngày sinh: 08/02/1995 Thẻ căn cước: 058******405 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21735 |
Họ tên:
Tạ Quốc Cường
Ngày sinh: 20/06/1984 Thẻ căn cước: 060******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21736 |
Họ tên:
Vũ Văn Giáp
Ngày sinh: 23/01/1992 Thẻ căn cước: 036******845 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 21737 |
Họ tên:
Ngô Trọng Hiếu
Ngày sinh: 18/10/1994 Thẻ căn cước: 072******391 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21738 |
Họ tên:
Trương Trọng Nhân
Ngày sinh: 27/12/1994 Thẻ căn cước: 051******021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21739 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Kim
Ngày sinh: 28/07/1994 Thẻ căn cước: 001******052 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21740 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 22/02/1992 Thẻ căn cước: 042******046 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
