Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21701 |
Họ tên:
Lê Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 29/06/1991 Thẻ căn cước: 026******292 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 21702 |
Họ tên:
Đào Hoàng Giang
Ngày sinh: 21/09/1993 Thẻ căn cước: 026******610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 21703 |
Họ tên:
Trần Thị Nguyệt
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 036******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 21704 |
Họ tên:
Hoàng Minh Luân
Ngày sinh: 04/08/1985 Thẻ căn cước: 026******881 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế thủy lợi |
|
||||||||||||
| 21705 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hoan
Ngày sinh: 24/04/1983 Thẻ căn cước: 026******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 21706 |
Họ tên:
Đặng Anh Minh
Ngày sinh: 21/02/1982 Thẻ căn cước: 026******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, ngành: Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 21707 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Hùng
Ngày sinh: 30/10/1981 Thẻ căn cước: 026******315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 21708 |
Họ tên:
Đỗ Quang Khải
Ngày sinh: 31/05/1997 Thẻ căn cước: 024******446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21709 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Xô
Ngày sinh: 25/07/1981 Thẻ căn cước: 024******817 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 21710 |
Họ tên:
Vương Văn Toản
Ngày sinh: 13/03/1998 Thẻ căn cước: 024******625 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21711 |
Họ tên:
Vũ Duy Sơn
Ngày sinh: 22/02/1984 Thẻ căn cước: 024******179 Trình độ chuyên môn: Đại học ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 21712 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Duy
Ngày sinh: 18/12/1984 Thẻ căn cước: 080******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 21713 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thuận
Ngày sinh: 01/10/1971 Thẻ căn cước: 091******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21714 |
Họ tên:
Đỗ Quốc Kiệt
Ngày sinh: 02/11/1992 Thẻ căn cước: 058******048 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21715 |
Họ tên:
Đặng Thanh Tâm
Ngày sinh: 21/01/1996 Thẻ căn cước: 051******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử |
|
||||||||||||
| 21716 |
Họ tên:
Phan Thanh Liêm
Ngày sinh: 29/07/1994 Thẻ căn cước: 082******625 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21717 |
Họ tên:
Thạch Ngọc Tú
Ngày sinh: 05/01/1994 Thẻ căn cước: 084******140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21718 |
Họ tên:
Phạm Xuân Nghĩa
Ngày sinh: 29/03/1987 Thẻ căn cước: 036******475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 21719 |
Họ tên:
Hồ Sĩ Mạnh Huy
Ngày sinh: 05/11/1996 Thẻ căn cước: 068******464 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21720 |
Họ tên:
Võ Hoàng Tấn
Ngày sinh: 06/12/1994 Thẻ căn cước: 092******718 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
