Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21681 |
Họ tên:
Phan Thanh Diện
Ngày sinh: 06/04/1988 Thẻ căn cước: 052******512 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21682 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Vũ
Ngày sinh: 30/04/1975 Thẻ căn cước: 051******218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 21683 |
Họ tên:
Huỳnh Đạt
Ngày sinh: 24/09/1996 Thẻ căn cước: 092******394 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21684 |
Họ tên:
Ngô Ngọc Tiến
Ngày sinh: 26/06/1994 Thẻ căn cước: 056******138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21685 |
Họ tên:
Phan Văn Hải
Ngày sinh: 14/06/1982 Thẻ căn cước: 040******058 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21686 |
Họ tên:
Võ Sĩ Hiệp
Ngày sinh: 19/02/1992 Thẻ căn cước: 091******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21687 |
Họ tên:
Trần Minh Triều
Ngày sinh: 20/02/1995 Thẻ căn cước: 086******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 21688 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cường
Ngày sinh: 29/08/1987 Thẻ căn cước: 079******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư, ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21689 |
Họ tên:
Vương Quốc Việt
Ngày sinh: 26/02/1998 Thẻ căn cước: 040******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21690 |
Họ tên:
Ngô Đức Duy
Ngày sinh: 22/11/1995 Thẻ căn cước: 037******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 21691 |
Họ tên:
Trần Văn Quí
Ngày sinh: 06/02/1975 Thẻ căn cước: 092******841 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21692 |
Họ tên:
Phan Thị Dung
Ngày sinh: 12/05/1993 Thẻ căn cước: 042******299 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 21693 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nghĩa
Ngày sinh: 28/01/1990 Thẻ căn cước: 054******475 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 21694 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Tuấn
Ngày sinh: 20/12/1996 Thẻ căn cước: 060******007 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 21695 |
Họ tên:
Dương Trường Hiếu
Ngày sinh: 26/01/1973 Thẻ căn cước: 079******258 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 21696 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Toàn
Ngày sinh: 09/06/1981 Thẻ căn cước: 086******966 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 21697 |
Họ tên:
Ma Doãn Duy
Ngày sinh: 20/01/1994 Thẻ căn cước: 006******543 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21698 |
Họ tên:
TRẦN THIỆN THẮNG
Ngày sinh: 04/04/1989 Thẻ căn cước: 094******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21699 |
Họ tên:
LƯU HỒNG TIẾN
Ngày sinh: 09/04/1998 Thẻ căn cước: 094******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21700 |
Họ tên:
Văn Khắc Huy
Ngày sinh: 27/05/1992 Thẻ căn cước: 026******378 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
