Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21661 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trí
Ngày sinh: 14/09/1995 Thẻ căn cước: 087******567 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 21662 |
Họ tên:
Võ Tuấn Anh
Ngày sinh: 11/10/1981 Thẻ căn cước: 087******258 Trình độ chuyên môn: Đại học - Hệ thống điện, thạc sĩ - Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21663 |
Họ tên:
Hồ Nhất Truyền
Ngày sinh: 27/04/1994 Thẻ căn cước: 087******175 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 21664 |
Họ tên:
TRẦN ĐÌNH VIỆT
Ngày sinh: 15/07/1995 Thẻ căn cước: 052******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 21665 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ KIM NGÂN
Ngày sinh: 15/09/1985 Thẻ căn cước: 089******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21666 |
Họ tên:
NGUYỄN TRÚC LINH
Ngày sinh: 27/09/1996 Thẻ căn cước: 089******513 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21667 |
Họ tên:
Lê Anh Nguyên
Ngày sinh: 21/04/1990 Thẻ căn cước: 054******803 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21668 |
Họ tên:
Cao Bá Khang
Ngày sinh: 05/01/1979 Thẻ căn cước: 052******244 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 21669 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 15/12/1981 Thẻ căn cước: 086******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 21670 |
Họ tên:
Phùng Ngọc Hải
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 051******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 21671 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tố Loan
Ngày sinh: 30/09/1981 Thẻ căn cước: 052******209 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 21672 |
Họ tên:
Bùi Hữu Tài
Ngày sinh: 07/10/1989 Thẻ căn cước: 080******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21673 |
Họ tên:
Quách Bảo Rôn
Ngày sinh: 23/10/1996 Thẻ căn cước: 046******064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 21674 |
Họ tên:
Đặng Văn Bày
Ngày sinh: 29/11/1984 Thẻ căn cước: 052******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21675 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Đạt
Ngày sinh: 18/10/1992 Thẻ căn cước: 060******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 21676 |
Họ tên:
Tô Ngọc Giang
Ngày sinh: 09/09/1965 Thẻ căn cước: 089******375 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 21677 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiều
Ngày sinh: 27/10/1988 Thẻ căn cước: 092******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 21678 |
Họ tên:
Lê Hoài Tâm
Ngày sinh: 16/05/1987 Thẻ căn cước: 075******744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21679 |
Họ tên:
Lê Văn Nhân
Ngày sinh: 15/09/1998 Thẻ căn cước: 086******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21680 |
Họ tên:
Đoàn Công Thành
Ngày sinh: 13/07/1985 Thẻ căn cước: 044******580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
