Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
21641 Họ tên: Doãn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 27/02/1998
Thẻ căn cước: 036******874
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190432 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng III 25/06/2029
NAD-00190432 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 25/06/2029
21642 Họ tên: Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 07/12/1994
Thẻ căn cước: 036******941
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190431 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 25/06/2029
21643 Họ tên: Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 03/07/1990
Thẻ căn cước: 036******810
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190430 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 25/06/2029
21644 Họ tên: Phạm Trọng Minh
Ngày sinh: 11/11/1995
Thẻ căn cước: 036******700
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190429 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 25/06/2029
21645 Họ tên: Đỗ Quang Đức
Ngày sinh: 28/05/1989
Thẻ căn cước: 036******071
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190428 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 25/06/2029
21646 Họ tên: Ngô Văn Cửu
Ngày sinh: 18/07/1979
Thẻ căn cước: 035******296
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190427 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 25/06/2029
21647 Họ tên: Ngô Thị Loan
Ngày sinh: 25/02/1997
Thẻ căn cước: 036******225
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190426 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 25/06/2029
NAD-00190426 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng-công nghiệp và hạ tầng kĩ thuật; công trình phục vụ NN&PTNT( thuỷ lợi ); Giao thông (dường bộ, cầu đường) III 21/11/2029
21648 Họ tên: Mai Công Chức
Ngày sinh: 05/07/1987
Thẻ căn cước: 036******579
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190425 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ, cầu đường bộ) III 25/06/2029
NAD-00190425 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp, HTKT III 25/06/2029
21649 Họ tên: Phan Ngọc Niệm
Ngày sinh: 19/10/1985
Thẻ căn cước: 036******473
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190424 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 25/06/2029
21650 Họ tên: Đỗ Việt Tiệp
Ngày sinh: 24/09/1990
Thẻ căn cước: 036******955
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190423 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 25/06/2029
21651 Họ tên: Vũ Ngọc Ánh
Ngày sinh: 16/08/1997
Thẻ căn cước: 036******759
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190422 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình III 25/06/2029
21652 Họ tên: Bùi Nam Giang
Ngày sinh: 28/11/1991
Thẻ căn cước: 036******465
Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kỹ Thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190421 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 25/06/2029
NAD-00190421 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, HTKT; công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 12/08/2029
21653 Họ tên: Hà Thị Linh Giang
Ngày sinh: 14/11/1996
Thẻ căn cước: 038******102
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00190420 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 25/06/2029
21654 Họ tên: Bùi Xuân Thái
Ngày sinh: 10/06/1988
Thẻ căn cước: 038******174
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00190419 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 25/06/2029
21655 Họ tên: Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/04/1989
Thẻ căn cước: 038******310
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00190418 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi, đê điều) III 25/06/2029
21656 Họ tên: Lê Minh Chiến
Ngày sinh: 20/03/1992
Thẻ căn cước: 038******525
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00190417 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 25/06/2029
THH-00190417 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 28/03/2035
21657 Họ tên: Ngô Quang Ngọc
Ngày sinh: 08/05/1986
Thẻ căn cước: 038******196
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00190416 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 25/06/2029
THH-00190416 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 28/03/2035
21658 Họ tên: Trịnh Dũng Khánh
Ngày sinh: 27/10/1986
Thẻ căn cước: 038******552
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00190415 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 25/06/2029
THH-00190415 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 25/06/2029
21659 Họ tên: Trần Thu Hương
Ngày sinh: 09/03/1993
Thẻ căn cước: 010******066
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00190414 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 25/06/2029
THH-00190414 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 03/02/2036
21660 Họ tên: Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 16/12/1977
Thẻ căn cước: 038******792
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00190413 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (Đường - bộ) II 25/06/2029
THH-00190413 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông II 25/06/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn