Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21641 |
Họ tên:
Doãn Quốc Thịnh
Ngày sinh: 27/02/1998 Thẻ căn cước: 036******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21642 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tú
Ngày sinh: 07/12/1994 Thẻ căn cước: 036******941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21643 |
Họ tên:
Nguyễn Văn An
Ngày sinh: 03/07/1990 Thẻ căn cước: 036******810 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21644 |
Họ tên:
Phạm Trọng Minh
Ngày sinh: 11/11/1995 Thẻ căn cước: 036******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21645 |
Họ tên:
Đỗ Quang Đức
Ngày sinh: 28/05/1989 Thẻ căn cước: 036******071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21646 |
Họ tên:
Ngô Văn Cửu
Ngày sinh: 18/07/1979 Thẻ căn cước: 035******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21647 |
Họ tên:
Ngô Thị Loan
Ngày sinh: 25/02/1997 Thẻ căn cước: 036******225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21648 |
Họ tên:
Mai Công Chức
Ngày sinh: 05/07/1987 Thẻ căn cước: 036******579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21649 |
Họ tên:
Phan Ngọc Niệm
Ngày sinh: 19/10/1985 Thẻ căn cước: 036******473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21650 |
Họ tên:
Đỗ Việt Tiệp
Ngày sinh: 24/09/1990 Thẻ căn cước: 036******955 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21651 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Ánh
Ngày sinh: 16/08/1997 Thẻ căn cước: 036******759 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21652 |
Họ tên:
Bùi Nam Giang
Ngày sinh: 28/11/1991 Thẻ căn cước: 036******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Kỹ Thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21653 |
Họ tên:
Hà Thị Linh Giang
Ngày sinh: 14/11/1996 Thẻ căn cước: 038******102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21654 |
Họ tên:
Bùi Xuân Thái
Ngày sinh: 10/06/1988 Thẻ căn cước: 038******174 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 21655 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/04/1989 Thẻ căn cước: 038******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21656 |
Họ tên:
Lê Minh Chiến
Ngày sinh: 20/03/1992 Thẻ căn cước: 038******525 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 21657 |
Họ tên:
Ngô Quang Ngọc
Ngày sinh: 08/05/1986 Thẻ căn cước: 038******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21658 |
Họ tên:
Trịnh Dũng Khánh
Ngày sinh: 27/10/1986 Thẻ căn cước: 038******552 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21659 |
Họ tên:
Trần Thu Hương
Ngày sinh: 09/03/1993 Thẻ căn cước: 010******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21660 |
Họ tên:
Trần Văn Hùng
Ngày sinh: 16/12/1977 Thẻ căn cước: 038******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
