Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
21621 Họ tên: Lê Hoàng Đông
Ngày sinh: 04/01/1998
Thẻ căn cước: 082******342
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190452 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình công trình giao thông (đường thủy nội địa; hàng hải) III 27/06/2029
HCM-00190452 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thủy lợi) III 27/06/2029
21622 Họ tên: Huỳnh Vũ Khánh
Ngày sinh: 29/05/1989
Thẻ căn cước: 083******694
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190451 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 27/06/2029
21623 Họ tên: Lê Vũ Hoàng Anh
Ngày sinh: 02/02/1992
Thẻ căn cước: 051******956
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190450 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp III 27/06/2029
21624 Họ tên: Trần Anh Đức
Ngày sinh: 06/12/1996
Thẻ căn cước: 040******621
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190449 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu; đường bộ) III 27/06/2029
THN-00190449 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 02/06/2035
21625 Họ tên: Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 16/04/1986
Thẻ căn cước: 040******550
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00190448 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật (cấp nước - thoát nước) III 27/06/2029
21626 Họ tên: Trần Ngọc Lợi
Ngày sinh: 13/02/1992
Thẻ căn cước: 035******023
Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190447 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp, HTKT III 25/06/2029
21627 Họ tên: Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 07/06/1994
Thẻ căn cước: 034******930
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190446 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 25/06/2029
NAD-00190446 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 25/06/2029
21628 Họ tên: Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 08/03/1986
Thẻ căn cước: 036******919
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190445 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình phục vụ NN&PTNT (Thuỷ lợi) III 25/06/2029
21629 Họ tên: Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 28/08/1994
Thẻ căn cước: 036******563
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190444 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 25/06/2029
21630 Họ tên: Nguyễn Văn Bền
Ngày sinh: 17/05/1983
Thẻ căn cước: 036******521
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190443 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình nhà công nghiệp, HTKT III 25/06/2029
NAD-00190443 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp, KTKT, giao thông đường bộ III 25/06/2029
21631 Họ tên: Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 01/10/1984
Thẻ căn cước: 036******470
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190442 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, nhà công nghiệp, HTKT III 25/06/2029
NAD-00190442 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ) III 25/06/2029
21632 Họ tên: Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 03/12/1976
Thẻ căn cước: 034******739
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190441 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 25/06/2029
21633 Họ tên: Ngô Văn Nam
Ngày sinh: 09/11/1987
Thẻ căn cước: 036******711
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190440 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 25/06/2029
21634 Họ tên: Đặng Quang Huy
Ngày sinh: 01/07/1997
Thẻ căn cước: 036******936
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190439 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (Đường bộ + Cầu đường bộ) III 25/06/2029
21635 Họ tên: Đinh Việt Hoàng
Ngày sinh: 15/02/1997
Thẻ căn cước: 036******952
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190438 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng, HTKT III 25/06/2029
NAD-00190438 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 25/06/2029
21636 Họ tên: Doãn Đoàn Bảo
Ngày sinh: 13/01/1998
Thẻ căn cước: 036******034
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật cơ sở Hạ Tầng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190437 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 25/06/2029
21637 Họ tên: Trần Mạnh Tuyên
Ngày sinh: 02/04/1991
Thẻ căn cước: 036******163
Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190436 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập Thiết kế quy hoạch xây dựng III 25/06/2029
NAD-00190436 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình III 03/04/2035
21638 Họ tên: Nghiêm Thuỳ Diệu Linh
Ngày sinh: 27/11/1999
Thẻ căn cước: 036******341
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190435 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT III 25/06/2029
NAD-00190435 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình: Dân dụng; HTKT; Giao thông (đường bộ) III 25/06/2029
21639 Họ tên: Hà Thị Duyên
Ngày sinh: 12/03/1982
Thẻ căn cước: 036******824
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190434 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 25/06/2029
21640 Họ tên: Vũ Khắc Lực
Ngày sinh: 07/09/1982
Thẻ căn cước: 036******939
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00190433 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 25/06/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn