Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21621 |
Họ tên:
Lê Hoàng Đông
Ngày sinh: 04/01/1998 Thẻ căn cước: 082******342 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 21622 |
Họ tên:
Huỳnh Vũ Khánh
Ngày sinh: 29/05/1989 Thẻ căn cước: 083******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21623 |
Họ tên:
Lê Vũ Hoàng Anh
Ngày sinh: 02/02/1992 Thẻ căn cước: 051******956 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21624 |
Họ tên:
Trần Anh Đức
Ngày sinh: 06/12/1996 Thẻ căn cước: 040******621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21625 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Anh
Ngày sinh: 16/04/1986 Thẻ căn cước: 040******550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21626 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lợi
Ngày sinh: 13/02/1992 Thẻ căn cước: 035******023 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21627 |
Họ tên:
Bùi Minh Đức
Ngày sinh: 07/06/1994 Thẻ căn cước: 034******930 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21628 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 08/03/1986 Thẻ căn cước: 036******919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21629 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 28/08/1994 Thẻ căn cước: 036******563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21630 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bền
Ngày sinh: 17/05/1983 Thẻ căn cước: 036******521 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21631 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tài
Ngày sinh: 01/10/1984 Thẻ căn cước: 036******470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21632 |
Họ tên:
Trần Ngọc Anh
Ngày sinh: 03/12/1976 Thẻ căn cước: 034******739 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 21633 |
Họ tên:
Ngô Văn Nam
Ngày sinh: 09/11/1987 Thẻ căn cước: 036******711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21634 |
Họ tên:
Đặng Quang Huy
Ngày sinh: 01/07/1997 Thẻ căn cước: 036******936 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21635 |
Họ tên:
Đinh Việt Hoàng
Ngày sinh: 15/02/1997 Thẻ căn cước: 036******952 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21636 |
Họ tên:
Doãn Đoàn Bảo
Ngày sinh: 13/01/1998 Thẻ căn cước: 036******034 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ Thuật cơ sở Hạ Tầng |
|
||||||||||||
| 21637 |
Họ tên:
Trần Mạnh Tuyên
Ngày sinh: 02/04/1991 Thẻ căn cước: 036******163 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 21638 |
Họ tên:
Nghiêm Thuỳ Diệu Linh
Ngày sinh: 27/11/1999 Thẻ căn cước: 036******341 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 21639 |
Họ tên:
Hà Thị Duyên
Ngày sinh: 12/03/1982 Thẻ căn cước: 036******824 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21640 |
Họ tên:
Vũ Khắc Lực
Ngày sinh: 07/09/1982 Thẻ căn cước: 036******939 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
