Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21601 |
Họ tên:
Cao Vũ Uy
Ngày sinh: 04/04/1981 Thẻ căn cước: 067******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư -Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 21602 |
Họ tên:
Ngô Văn Tuấn
Ngày sinh: 20/03/1979 Thẻ căn cước: 052******457 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư -Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 21603 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quyền
Ngày sinh: 24/11/1991 Thẻ căn cước: 049******694 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21604 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Hiếu
Ngày sinh: 13/01/1998 Thẻ căn cước: 051******657 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21605 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Linh
Ngày sinh: 14/10/1992 Thẻ căn cước: 060******920 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ( Kỹ thuật công trình xây dựng) |
|
||||||||||||
| 21606 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khẩn
Ngày sinh: 18/02/1983 Thẻ căn cước: 049******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông ( Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 21607 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tản
Ngày sinh: 10/11/1969 Thẻ căn cước: 091******972 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công |
|
||||||||||||
| 21608 |
Họ tên:
Lê Hưng Lộc
Ngày sinh: 17/07/1997 Thẻ căn cước: 049******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21609 |
Họ tên:
Cao Nhơn Hoài
Ngày sinh: 16/01/1980 Thẻ căn cước: 091******799 Trình độ chuyên môn: Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21610 |
Họ tên:
Dương Thị Bích Trâm
Ngày sinh: 22/07/1995 Thẻ căn cước: 049******306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21611 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 23/04/1987 Thẻ căn cước: 082******973 Trình độ chuyên môn: Trung cấp chuyên nghiệp Xây dựng - Xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21612 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Duy
Ngày sinh: 07/07/1990 Thẻ căn cước: 075******198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21613 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Tước
Ngày sinh: 01/05/1994 Thẻ căn cước: 094******661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21614 |
Họ tên:
Hoàng Minh Luật
Ngày sinh: 07/10/1997 Thẻ căn cước: 038******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21615 |
Họ tên:
Đinh Xuân Quý
Ngày sinh: 18/04/1993 Thẻ căn cước: 042******887 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21616 |
Họ tên:
Thiều Gia Khang
Ngày sinh: 10/01/1999 Thẻ căn cước: 079******602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 21617 |
Họ tên:
Nguyễn Trường Giang
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 083******570 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 21618 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tâm
Ngày sinh: 22/04/1997 Thẻ căn cước: 079******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Môi trường |
|
||||||||||||
| 21619 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Hòa
Ngày sinh: 02/04/1979 Thẻ căn cước: 038******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21620 |
Họ tên:
Võ Tấn Cường
Ngày sinh: 25/07/1999 Thẻ căn cước: 080******282 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình thủy |
|
