Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2141 |
Họ tên:
Đỗ Minh Tiến
Ngày sinh: 14/03/1996 Thẻ căn cước: 024******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Ngành Xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 2142 |
Họ tên:
Lê Quang Việt
Ngày sinh: 07/12/1975 Thẻ căn cước: 024******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2143 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Phương
Ngày sinh: 18/01/1995 Thẻ căn cước: 027******803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 2144 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Hà
Ngày sinh: 26/11/1981 Thẻ căn cước: 025******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện tử - Viễn thông ngành Điện tử |
|
||||||||||||
| 2145 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Minh
Ngày sinh: 11/08/1986 Thẻ căn cước: 030******278 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 2146 |
Họ tên:
Đinh Xuân Bách
Ngày sinh: 21/12/1988 Thẻ căn cước: 001******298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 2147 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thành
Ngày sinh: 18/07/1982 Thẻ căn cước: 036******266 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đo và Tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2148 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Chiến
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 030******354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện (Chuyên ngành Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 2149 |
Họ tên:
Phạm Quỳnh
Ngày sinh: 12/09/1980 Thẻ căn cước: 044******399 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2150 |
Họ tên:
Hoàng Trọng Đức Anh
Ngày sinh: 07/07/1981 Thẻ căn cước: 044******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2151 |
Họ tên:
Trần Thị Vân Nhi
Ngày sinh: 29/09/1990 Thẻ căn cước: 048******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế Xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 2152 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Long
Ngày sinh: 07/09/1972 Thẻ căn cước: 030******072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 2153 |
Họ tên:
Dương Văn Võ
Ngày sinh: 11/11/1988 Thẻ căn cước: 080******711 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 2154 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Thanh Tú
Ngày sinh: 25/03/1998 Thẻ căn cước: 077******549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2155 |
Họ tên:
Trần Thanh Tú
Ngày sinh: 09/08/1999 Thẻ căn cước: 072******516 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2156 |
Họ tên:
Liêu Quốc Thịnh
Ngày sinh: 19/03/1999 Thẻ căn cước: 072******409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 2157 |
Họ tên:
Phạm Thị Phương Nghi
Ngày sinh: 19/06/1997 Thẻ căn cước: 082******067 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 2158 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiệt
Ngày sinh: 10/12/1977 Thẻ căn cước: 072******818 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng (XD DD&CN) |
|
||||||||||||
| 2159 |
Họ tên:
Cao Tô Hoàng
Ngày sinh: 26/10/1980 Thẻ căn cước: 083******736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (XD DD & CN) |
|
||||||||||||
| 2160 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phúc
Ngày sinh: 08/09/1992 Thẻ căn cước: 060******438 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
