Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 2141 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Kiều Nhi
Ngày sinh: 24/11/1999 Thẻ căn cước: 089******085 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 2142 |
Họ tên:
Trần Đình Nhân
Ngày sinh: 31/12/1999 Thẻ căn cước: 079******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 2143 |
Họ tên:
Lê Hồng Khâm
Ngày sinh: 12/01/1997 Thẻ căn cước: 056******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 2144 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoàng
Ngày sinh: 16/11/1983 Thẻ căn cước: 067******637 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 2145 |
Họ tên:
Phạm Anh Đức
Ngày sinh: 07/08/1992 Thẻ căn cước: 049******895 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng. |
|
||||||||||||
| 2146 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thắng
Ngày sinh: 22/09/1977 Thẻ căn cước: 030******255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2147 |
Họ tên:
Trần Văn Thuận
Ngày sinh: 01/08/1995 Thẻ căn cước: 046******039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 2148 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Thành
Ngày sinh: 01/01/1988 Thẻ căn cước: 054******038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện – Điện tử (Điện năng). |
|
||||||||||||
| 2149 |
Họ tên:
Trương Đình Anh Vũ
Ngày sinh: 10/10/1969 Thẻ căn cước: 079******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 2150 |
Họ tên:
Lê Tiệp Dư
Ngày sinh: 03/10/1984 Thẻ căn cước: 038******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Thủy lợi – Thủy điện – Cấp thoát nước. |
|
||||||||||||
| 2151 |
Họ tên:
Lê Văn Hậu
Ngày sinh: 10/10/1974 Thẻ căn cước: 082******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng. |
|
||||||||||||
| 2152 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Việt
Ngày sinh: 19/07/1978 Thẻ căn cước: 051******408 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 2153 |
Họ tên:
Trần Văn Hiếu
Ngày sinh: 03/02/1996 Thẻ căn cước: 068******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt – lạnh |
|
||||||||||||
| 2154 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thịnh
Ngày sinh: 23/10/1995 Thẻ căn cước: 064******775 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật nhiệt – lạnh |
|
||||||||||||
| 2155 |
Họ tên:
Ngô Thị Ngọc Huyền
Ngày sinh: 25/03/1996 Thẻ căn cước: 051******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật nhiệt |
|
||||||||||||
| 2156 |
Họ tên:
Phùng Thị Thơm
Ngày sinh: 20/08/1995 Thẻ căn cước: 036******666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 2157 |
Họ tên:
Phạm Thị Ngọc Thúy
Ngày sinh: 10/02/1996 Thẻ căn cước: 074******740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 2158 |
Họ tên:
Hàn Anh Quý
Ngày sinh: 20/01/1997 Thẻ căn cước: 062******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 2159 |
Họ tên:
Ngô Thị Khánh Vy
Ngày sinh: 30/05/1996 Thẻ căn cước: 079******190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 2160 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Lâm
Ngày sinh: 05/11/1983 Thẻ căn cước: 086******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình. |
|
