Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21561 |
Họ tên:
Nguyễn Mai Duy
Ngày sinh: 05/11/1986 Thẻ căn cước: 079******504 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ Khí (Cơ khí Năng lượng) |
|
||||||||||||
| 21562 |
Họ tên:
Lý Minh Tâm
Ngày sinh: 01/05/1983 Thẻ căn cước: 092******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng & công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 21563 |
Họ tên:
Giang Cao Tuấn
Ngày sinh: 27/10/1975 Thẻ căn cước: 079******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí (Cơ khí) |
|
||||||||||||
| 21564 |
Họ tên:
Võ Văn Thành
Ngày sinh: 03/02/1998 Thẻ căn cước: 072******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Cơ sở Hạ tầng |
|
||||||||||||
| 21565 |
Họ tên:
Võ Văn Bảy
Ngày sinh: 10/01/1994 Thẻ căn cước: 054******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21566 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thành
Ngày sinh: 20/01/1997 Thẻ căn cước: 062******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21567 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG SƠN
Ngày sinh: 27/10/1996 Thẻ căn cước: 015******892 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21568 |
Họ tên:
ĐỊCH NGỌC HIẾU
Ngày sinh: 20/12/1978 Thẻ căn cước: 015******033 Trình độ chuyên môn: KS Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21569 |
Họ tên:
NGUYỄN HỒNG VĂN
Ngày sinh: 26/01/1990 Thẻ căn cước: 015******968 Trình độ chuyên môn: KS lâm học |
|
||||||||||||
| 21570 |
Họ tên:
HÀ TUẤN CƯƠNG
Ngày sinh: 20/05/1993 Thẻ căn cước: 010******557 Trình độ chuyên môn: KS Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 21571 |
Họ tên:
HOÀNG ĐỨC LONG
Ngày sinh: 04/05/1989 Thẻ căn cước: 015******447 Trình độ chuyên môn: TC xây dựng dân dụng &CN |
|
||||||||||||
| 21572 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY TRÍ
Ngày sinh: 06/08/1998 Thẻ căn cước: 034******210 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21573 |
Họ tên:
LẠI TIẾN DŨNG
Ngày sinh: 03/10/1989 Thẻ căn cước: 015******433 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21574 |
Họ tên:
TRIỆU TÙNG LÂM
Ngày sinh: 08/10/1993 Thẻ căn cước: 015******467 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21575 |
Họ tên:
LÊ DOÃN TƯỞNG
Ngày sinh: 06/07/1995 Thẻ căn cước: 010******128 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 21576 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN TỚI
Ngày sinh: 16/09/1971 Thẻ căn cước: 034******387 Trình độ chuyên môn: KS trắc địa |
|
||||||||||||
| 21577 |
Họ tên:
Phạm Văn Thịnh
Ngày sinh: 23/09/1992 Thẻ căn cước: 067******677 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư -kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21578 |
Họ tên:
Đào Lưu Chiến
Ngày sinh: 23/02/1980 Thẻ căn cước: 066******730 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư- điện-điện tử |
|
||||||||||||
| 21579 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/04/1981 Thẻ căn cước: 067******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư -kỹ thuật điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 21580 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Vũ
Ngày sinh: 03/11/1984 Thẻ căn cước: 066******701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - kỹ thuật điện |
|
