Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21541 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Đức Nhật
Ngày sinh: 27/06/1999 Thẻ căn cước: 042******970 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21542 |
Họ tên:
Đoàn Việt Hùng
Ngày sinh: 08/02/1996 Thẻ căn cước: 042******355 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21543 |
Họ tên:
Lê Duy Mạnh
Ngày sinh: 23/12/1997 Thẻ căn cước: 042******405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21544 |
Họ tên:
Lê Xuân Quỳnh
Ngày sinh: 19/06/1983 Thẻ căn cước: 042******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21545 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 15/10/1990 Thẻ căn cước: 052******268 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 21546 |
Họ tên:
Trần Thanh Viễn
Ngày sinh: 17/10/1979 Thẻ căn cước: 049******891 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 21547 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Thái
Ngày sinh: 16/04/1998 Thẻ căn cước: 052******916 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCT GT |
|
||||||||||||
| 21548 |
Họ tên:
Nguyễn Như Thắng
Ngày sinh: 17/01/1978 Thẻ căn cước: 040******571 Trình độ chuyên môn: KS Điện- Điện tử |
|
||||||||||||
| 21549 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH PHONG
Ngày sinh: 25/05/1992 Thẻ căn cước: 087******382 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 21550 |
Họ tên:
PHẠM VĂN TÂM
Ngày sinh: 17/02/1974 Thẻ căn cước: 089******494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21551 |
Họ tên:
Lê Văn Thuận
Ngày sinh: 15/07/1994 Thẻ căn cước: 051******479 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21552 |
Họ tên:
Lê Trường
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 051******573 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21553 |
Họ tên:
Tạ Hoàng Ngọc Thái
Ngày sinh: 15/10/1974 Thẻ căn cước: 051******874 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 21554 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Vinh
Ngày sinh: 01/02/1986 Thẻ căn cước: 049******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ |
|
||||||||||||
| 21555 |
Họ tên:
Nguyễn Thiện Chí
Ngày sinh: 04/08/1986 Thẻ căn cước: 049******689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21556 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Dũng
Ngày sinh: 01/05/1988 Thẻ căn cước: 042******945 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21557 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh Dũng
Ngày sinh: 09/10/1998 Thẻ căn cước: 042******230 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21558 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiệu
Ngày sinh: 09/10/1986 Thẻ căn cước: 042******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình ngầm và mỏ |
|
||||||||||||
| 21559 |
Họ tên:
Lưu Thái Bình
Ngày sinh: 12/07/1995 Thẻ căn cước: 052******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Xây dựng Cầu đường) |
|
||||||||||||
| 21560 |
Họ tên:
Nguyễn Quyết Tiến
Ngày sinh: 08/09/1995 Thẻ căn cước: 038******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
