Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21521 |
Họ tên:
Trần Văn Đông
Ngày sinh: 20/01/1982 Thẻ căn cước: 066******956 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21522 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN THỊNH
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 095******975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21523 |
Họ tên:
Nguyễn Ngân
Ngày sinh: 24/03/1988 Thẻ căn cước: 086******789 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 21524 |
Họ tên:
Bùi Thị Nhân
Ngày sinh: 10/04/1999 Thẻ căn cước: 064******384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21525 |
Họ tên:
Nguyễn Trần Thiên Vũ
Ngày sinh: 26/03/1985 Thẻ căn cước: 060******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện lạnh (Kỹ thuật nhiệt (Điện Lạnh)) |
|
||||||||||||
| 21526 |
Họ tên:
Nguyễn Thu Phương
Ngày sinh: 29/04/1984 Thẻ căn cước: 040******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21527 |
Họ tên:
Lê Thị Thu Hường
Ngày sinh: 12/10/1985 Thẻ căn cước: 017******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 21528 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 26/03/1982 Thẻ căn cước: 027******153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu hầm (Xây dựng Cầu Đường) |
|
||||||||||||
| 21529 |
Họ tên:
Đoàn Nguyễn Văn Khiêm
Ngày sinh: 20/09/1999 Thẻ căn cước: 051******261 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21530 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cừ
Ngày sinh: 16/02/1999 Thẻ căn cước: 052******097 Trình độ chuyên môn: KS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 21531 |
Họ tên:
Phạm Văn Trung
Ngày sinh: 10/05/1997 Thẻ căn cước: 060******569 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21532 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nhực
Ngày sinh: 14/12/1997 Thẻ căn cước: 052******643 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21533 |
Họ tên:
Nguyễn Đại Dương
Ngày sinh: 24/11/1997 Thẻ căn cước: 044******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21534 |
Họ tên:
Lê Đình Trọng
Ngày sinh: 16/02/1995 Thẻ căn cước: 038******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Kỹ thuật nền móng và công trình ngầm) |
|
||||||||||||
| 21535 |
Họ tên:
Huỳnh Chí Tâm
Ngày sinh: 21/02/1997 Thẻ căn cước: 087******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng (Xây dựng Dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 21536 |
Họ tên:
Võ Đức Triều
Ngày sinh: 01/04/1998 Thẻ căn cước: 052******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21537 |
Họ tên:
Nguyễn Thịnh Quyết
Ngày sinh: 18/06/1990 Thẻ căn cước: 066******978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 21538 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 15/02/1986 Thẻ căn cước: 080******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21539 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hưng
Ngày sinh: 07/10/1992 Thẻ căn cước: 082******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng, Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 21540 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Xuân Lan
Ngày sinh: 23/03/1995 Thẻ căn cước: 080******397 Trình độ chuyên môn: Trung Cấp chuyên nghiệp Thủy lợi |
|
