Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21501 |
Họ tên:
Lê Việt Hoàng
Ngày sinh: 26/08/1998 Thẻ căn cước: 010******154 Trình độ chuyên môn: KS. Công nghệ KT điện- điện tử |
|
||||||||||||
| 21502 |
Họ tên:
Trần Hoài Nam
Ngày sinh: 20/08/1990 Thẻ căn cước: 015******015 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ KT điện điện tử |
|
||||||||||||
| 21503 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tập
Ngày sinh: 30/05/1979 Thẻ căn cước: 033******528 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21504 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 30/01/1988 Thẻ căn cước: 086******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21505 |
Họ tên:
Phan Xuân Tính
Ngày sinh: 24/04/1995 Thẻ căn cước: 060******537 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 21506 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 28/12/1987 Thẻ căn cước: 075******429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 21507 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nhàn
Ngày sinh: 14/03/1993 Thẻ căn cước: 046******991 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21508 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 07/02/1994 Thẻ căn cước: 048******257 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện – Điện tử |
|
||||||||||||
| 21509 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hà
Ngày sinh: 25/06/1972 Thẻ căn cước: 040******358 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 21510 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tiến
Ngày sinh: 03/06/1999 Thẻ căn cước: 022******232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21511 |
Họ tên:
Phan Hoài Nam
Ngày sinh: 06/03/1980 Thẻ căn cước: 001******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21512 |
Họ tên:
Đoàn Lệ Hoa
Ngày sinh: 10/10/1982 Thẻ căn cước: 019******631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21513 |
Họ tên:
Đoàn Thu Thủy
Ngày sinh: 17/02/1975 Thẻ căn cước: 019******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21514 |
Họ tên:
Đoàn Thu Nguyệt
Ngày sinh: 14/09/1972 Thẻ căn cước: 019******308 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 21515 |
Họ tên:
Nguyễn Ánh Dương
Ngày sinh: 17/07/1997 Thẻ căn cước: 001******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21516 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Khanh
Ngày sinh: 27/02/1978 Thẻ căn cước: 031******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Vi khí hậu và Môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 21517 |
Họ tên:
Đinh Thị Hồng Quyên
Ngày sinh: 29/11/1985 Thẻ căn cước: 033******058 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 21518 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoa
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 001******893 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 21519 |
Họ tên:
Phan Thị Thanh
Ngày sinh: 27/06/1984 Thẻ căn cước: 046******272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21520 |
Họ tên:
Phan Ngọc Long
Ngày sinh: 19/12/1973 Thẻ căn cước: 040******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông |
|
