Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21481 |
Họ tên:
NGUYỄN CÔNG THỊNH
Ngày sinh: 11/11/1972 Thẻ căn cước: 033******210 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi ngành Công trình Thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 21482 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 082******159 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 21483 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 02/01/1999 Thẻ căn cước: 082******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng (xây dựng DD&CN) |
|
||||||||||||
| 21484 |
Họ tên:
DƯ THUẬN ĐẠI
Ngày sinh: 26/12/1994 Thẻ căn cước: 094******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21485 |
Họ tên:
NGUYỄN ĐĂNG KHẢI
Ngày sinh: 19/09/1990 Thẻ căn cước: 094******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21486 |
Họ tên:
Mai Văn Đức
Ngày sinh: 09/03/1982 Thẻ căn cước: 033******670 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 21487 |
Họ tên:
Trần Hồng Nhật
Ngày sinh: 12/05/1990 Thẻ căn cước: 025******804 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 21488 |
Họ tên:
Phạm Minh Khoa
Ngày sinh: 16/09/1986 Thẻ căn cước: 010******811 Trình độ chuyên môn: KS. XDDD&CN |
|
||||||||||||
| 21489 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trường
Ngày sinh: 06/06/1990 Thẻ căn cước: 030******593 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 21490 |
Họ tên:
Trịnh Tùng Lâm
Ngày sinh: 30/07/1996 Thẻ căn cước: 010******358 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật XD Công trình GT |
|
||||||||||||
| 21491 |
Họ tên:
Phạm Hữu Minh
Ngày sinh: 01/12/1998 Thẻ căn cước: 034******966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KTCTXD |
|
||||||||||||
| 21492 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Thắng
Ngày sinh: 06/11/1994 Thẻ căn cước: 010******507 Trình độ chuyên môn: KS. Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 21493 |
Họ tên:
Đào Hoàng Anh
Ngày sinh: 25/11/1997 Thẻ căn cước: 010******578 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XD |
|
||||||||||||
| 21494 |
Họ tên:
Đỗ Linh Chi
Ngày sinh: 14/06/1999 Thẻ căn cước: 010******073 Trình độ chuyên môn: KS. Kinh tế XD |
|
||||||||||||
| 21495 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Trường
Ngày sinh: 10/08/1990 Thẻ căn cước: 024******506 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 21496 |
Họ tên:
Lê Thanh Vân
Ngày sinh: 10/12/1999 Thẻ căn cước: 010******017 Trình độ chuyên môn: KS cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 21497 |
Họ tên:
Trần Kim Long
Ngày sinh: 09/03/1999 Thẻ căn cước: 034******349 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật XDCT giao thông |
|
||||||||||||
| 21498 |
Họ tên:
Bùi Văn Cảnh
Ngày sinh: 18/12/1984 Thẻ căn cước: 034******752 Trình độ chuyên môn: KS. Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 21499 |
Họ tên:
Hoàng Nhật Tùng
Ngày sinh: 04/09/1996 Thẻ căn cước: 010******678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử. |
|
||||||||||||
| 21500 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Toàn
Ngày sinh: 16/12/1980 Thẻ căn cước: 025******609 Trình độ chuyên môn: KS. Hệ thống điện |
|
