Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21441 |
Họ tên:
Trần Đức Huy
Ngày sinh: 03/10/1997 Thẻ căn cước: 089******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21442 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Đức
Ngày sinh: 01/03/1991 Thẻ căn cước: 049******686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 21443 |
Họ tên:
Phạm Đình Trung
Ngày sinh: 10/03/1987 Thẻ căn cước: 049******124 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 21444 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thuật
Ngày sinh: 20/01/1993 Thẻ căn cước: 049******671 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng & quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 21445 |
Họ tên:
Đoàn Duy Thành
Ngày sinh: 01/06/1993 Thẻ căn cước: 004******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21446 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tuyền
Ngày sinh: 17/01/1984 Thẻ căn cước: 004******546 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21447 |
Họ tên:
Hoàng Công Điều
Ngày sinh: 20/06/1994 Thẻ căn cước: 004******507 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21448 |
Họ tên:
Đinh Thanh Bình
Ngày sinh: 21/05/1980 Thẻ căn cước: 034******911 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21449 |
Họ tên:
Trịnh Duy Vững
Ngày sinh: 22/08/1987 Thẻ căn cước: 036******306 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 21450 |
Họ tên:
Đinh Việt Dũng
Ngày sinh: 23/09/1997 Thẻ căn cước: 004******944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21451 |
Họ tên:
Hoàng Khánh Sơn
Ngày sinh: 27/04/1987 Thẻ căn cước: 004******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21452 |
Họ tên:
Hồ Nhân
Ngày sinh: 02/08/1991 Thẻ căn cước: 049******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21453 |
Họ tên:
Lê Minh Thắng
Ngày sinh: 24/09/1985 Thẻ căn cước: 049******872 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 21454 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Thành
Ngày sinh: 01/07/1992 Thẻ căn cước: 049******958 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21455 |
Họ tên:
Bùi Tiến Phương
Ngày sinh: 03/08/1993 Thẻ căn cước: 049******746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21456 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Ninh
Ngày sinh: 26/03/1988 Thẻ căn cước: 038******956 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21457 |
Họ tên:
Đào Huy Hiệp
Ngày sinh: 27/03/1967 Thẻ căn cước: 079******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 21458 |
Họ tên:
Đoàn Phước Hiếu
Ngày sinh: 08/10/1997 Thẻ căn cước: 091******010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21459 |
Họ tên:
Trương Thanh Nam
Ngày sinh: 13/12/1989 Thẻ căn cước: 091******175 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21460 |
Họ tên:
THỌ THỊ DIỄM HƯƠNG
Ngày sinh: 26/02/1995 Thẻ căn cước: 058******884 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
