Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21421 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Thảo
Ngày sinh: 29/11/1983 Thẻ căn cước: 072******598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 21422 |
Họ tên:
Trần Văn Sum
Ngày sinh: 10/10/1990 Thẻ căn cước: 054******600 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21423 |
Họ tên:
Trần Văn Phan Soẽn
Ngày sinh: 24/03/1999 Thẻ căn cước: 080******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21424 |
Họ tên:
Ngô Thanh Quí
Ngày sinh: 12/08/1995 Thẻ căn cước: 072******660 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21425 |
Họ tên:
Huỳnh Thị Nhiệm
Ngày sinh: 07/12/1980 Thẻ căn cước: 072******769 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21426 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Nam
Ngày sinh: 03/03/1998 Thẻ căn cước: 072******214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21427 |
Họ tên:
Phan Hoàng Nam
Ngày sinh: 20/05/1995 Thẻ căn cước: 072******935 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21428 |
Họ tên:
Vũ Đức Minh
Ngày sinh: 10/04/1979 Thẻ căn cước: 036******985 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện (điện công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 21429 |
Họ tên:
Phan Quan Linh
Ngày sinh: 09/01/1998 Thẻ căn cước: 072******755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật Điện-Điện tử |
|
||||||||||||
| 21430 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Linh
Ngày sinh: 24/08/1998 Thẻ căn cước: 072******374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21431 |
Họ tên:
Trịnh Thị Oanh Kiều
Ngày sinh: 01/03/1981 Thẻ căn cước: 072******181 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 21432 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Khương
Ngày sinh: 29/04/1993 Thẻ căn cước: 072******757 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21433 |
Họ tên:
Trần Đăng Khoa
Ngày sinh: 30/04/1985 Thẻ căn cước: 072******258 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21434 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Huy
Ngày sinh: 02/05/1997 Thẻ căn cước: 087******448 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21435 |
Họ tên:
Trần Minh Hưng
Ngày sinh: 23/03/1995 Thẻ căn cước: 072******692 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21436 |
Họ tên:
Trịnh Thái Châu
Ngày sinh: 22/08/1999 Thẻ căn cước: 072******882 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21437 |
Họ tên:
Vũ Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/09/1995 Thẻ căn cước: 072******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21438 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Anh
Ngày sinh: 20/05/1990 Thẻ căn cước: 072******822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng (Quản lý dự án xây dựng) |
|
||||||||||||
| 21439 |
Họ tên:
Lưu Thị Ngọc Tường An
Ngày sinh: 15/10/1999 Thẻ căn cước: 072******634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21440 |
Họ tên:
Đỗ Hải An
Ngày sinh: 25/01/1977 Thẻ căn cước: 034******870 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
