Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21401 |
Họ tên:
Đậu Quốc Trường
Ngày sinh: 20/11/1985 Thẻ căn cước: 042******117 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21402 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Ánh
Ngày sinh: 21/11/1980 Thẻ căn cước: 042******502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21403 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Nhuận
Ngày sinh: 14/03/1985 Thẻ căn cước: 086******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21404 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Hoàng
Ngày sinh: 03/11/1991 Thẻ căn cước: 031******870 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21405 |
Họ tên:
Đỗ Thị Hải
Ngày sinh: 18/10/1996 Thẻ căn cước: 031******423 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21406 |
Họ tên:
Lê Bảo Trung
Ngày sinh: 25/01/1991 Thẻ căn cước: 031******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21407 |
Họ tên:
Chu Hải Đăng
Ngày sinh: 11/11/1979 Thẻ căn cước: 001******849 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 21408 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 08/11/1980 Thẻ căn cước: 019******956 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21409 |
Họ tên:
Phạm Đức Đoàn
Ngày sinh: 28/07/1985 Thẻ căn cước: 022******392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 21410 |
Họ tên:
Vũ Trường Linh
Ngày sinh: 18/01/1991 Thẻ căn cước: 022******941 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư kỹ thuật cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 21411 |
Họ tên:
Hoàng Đức Giang
Ngày sinh: 09/04/1996 Thẻ căn cước: 022******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21412 |
Họ tên:
Trần Trường Lâm
Ngày sinh: 25/12/1999 Thẻ căn cước: 022******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 21413 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Minh
Ngày sinh: 01/10/1991 Thẻ căn cước: 042******163 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 21414 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/09/1983 Thẻ căn cước: 031******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 21415 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nguyên
Ngày sinh: 10/12/1993 Thẻ căn cước: 022******688 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21416 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1993 Thẻ căn cước: 022******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 21417 |
Họ tên:
NGUYỄN QUANG MẪN
Ngày sinh: 21/10/1994 Thẻ căn cước: 091******826 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21418 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 30/04/1977 Thẻ căn cước: 072******461 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Vật liệu xây dựng) |
|
||||||||||||
| 21419 |
Họ tên:
Phạm Nhựt Trường
Ngày sinh: 13/11/1997 Thẻ căn cước: 072******283 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21420 |
Họ tên:
Hồ Hoài Thuận
Ngày sinh: 09/12/1990 Thẻ căn cước: 072******435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công nghiệp) |
|
