Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21381 |
Họ tên:
Lê Hữu Đài
Ngày sinh: 01/04/1982 Thẻ căn cước: 046******740 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 21382 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 11/01/1984 Thẻ căn cước: 031******860 Trình độ chuyên môn: KS Điện CN &DD |
|
||||||||||||
| 21383 |
Họ tên:
Hoàng Văn Trọng
Ngày sinh: 26/07/1985 Thẻ căn cước: 036******198 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 21384 |
Họ tên:
Vũ Trung Hán
Ngày sinh: 02/04/1979 Thẻ căn cước: 019******554 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21385 |
Họ tên:
Trịnh Minh Quân
Ngày sinh: 15/07/1978 Thẻ căn cước: 034******340 Trình độ chuyên môn: Trung cấp - Xây dựng DDCN |
|
||||||||||||
| 21386 |
Họ tên:
Hồ Văn Đài
Ngày sinh: 01/06/1992 Thẻ căn cước: 012******660 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21387 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 07/08/1992 Thẻ căn cước: 042******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21388 |
Họ tên:
Phan Công Đoàn
Ngày sinh: 18/03/1992 Thẻ căn cước: 042******361 Trình độ chuyên môn: Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 21389 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Dũng
Ngày sinh: 22/08/1984 Thẻ căn cước: 042******500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 21390 |
Họ tên:
Nguyễn Hiếu Nghĩa
Ngày sinh: 16/03/1998 Thẻ căn cước: 042******655 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21391 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Huy
Ngày sinh: 04/11/1993 Thẻ căn cước: 042******227 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21392 |
Họ tên:
Phan Anh Quân
Ngày sinh: 15/08/1986 Thẻ căn cước: 042******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 21393 |
Họ tên:
Phan Đình Trọng
Ngày sinh: 30/07/1986 Thẻ căn cước: 042******073 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 21394 |
Họ tên:
Lê Thành Tiến
Ngày sinh: 17/09/1989 Thẻ căn cước: 042******570 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 21395 |
Họ tên:
Tôn Thế Mạo
Ngày sinh: 14/12/1986 Thẻ căn cước: 042******340 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21396 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 07/03/1983 Thẻ căn cước: 042******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21397 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đương
Ngày sinh: 08/05/1985 Thẻ căn cước: 042******934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 21398 |
Họ tên:
Trần Viết Khánh
Ngày sinh: 29/11/1992 Thẻ căn cước: 042******595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21399 |
Họ tên:
Đặng Sỹ Lưu
Ngày sinh: 07/07/1994 Thẻ căn cước: 042******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 21400 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vĩnh
Ngày sinh: 05/03/1985 Thẻ căn cước: 040******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
