Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
21361 Họ tên: Lê Hữu Dũng
Ngày sinh: 29/06/1989
Thẻ căn cước: 020******839
Trình độ chuyên môn: kỹ sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAS-00190713 Giám sát thi công xây dựng công trình - giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 03/07/2029
21362 Họ tên: NGUYỄN THỊ HÀ NGÂN
Ngày sinh: 10/09/1990
Thẻ căn cước: 052******111
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BDG-00190712 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 24/06/2029
21363 Họ tên: Đào Xuân Hải
Ngày sinh: 06/06/1980
Thẻ căn cước: 035******335
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00190711 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng và công nghiệp, Giao thông (đường bộ), Hạ tầng kỹ thuật III 01/07/2029
21364 Họ tên: Phạm Văn Lanh
Ngày sinh: 16/06/1973
Thẻ căn cước: 037******809
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00190710 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Giao thông (đường bộ), Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật (Cấp, thoát nước) III 01/07/2029
21365 Họ tên: Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 25/04/1979
Thẻ căn cước: 037******445
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00190709 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng, Giao thông (đường bộ), Nông nghiệp và phát triển nông thôn, Hạ tầng kỹ thuật (Cấp, thoát nước) III 01/07/2029
21366 Họ tên: Mai Văn Linh
Ngày sinh: 02/10/1981
Thẻ căn cước: 037******907
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00190708 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình III 01/07/2029
NIB-00190708 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 01/07/2029
21367 Họ tên: Đỗ Tùng Lâm
Ngày sinh: 16/11/1995
Thẻ căn cước: 037******617
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00190707 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn III 01/07/2029
21368 Họ tên: Đỗ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 19/07/1993
Thẻ căn cước: 036******444
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIB-00190706 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông đường bộ III 01/07/2029
NIB-00190706 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông (đường bộ) III 01/07/2029
21369 Họ tên: ĐẶNG PHÁT ĐẠT
Ngày sinh: 12/10/1974
Thẻ căn cước: 052******764
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00190705 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) III 24/06/2029
21370 Họ tên: NGUYỄN KIM RIN
Ngày sinh: 03/04/1990
Thẻ căn cước: 052******896
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00190704 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 24/06/2029
21371 Họ tên: BÙI SƠN LÂM
Ngày sinh: 16/04/1987
Thẻ căn cước: 052******415
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00190703 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi) III 24/06/2029
BID-00190703 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 24/06/2029
21372 Họ tên: LÊ BÁ SƠN
Ngày sinh: 09/06/1988
Thẻ căn cước: 052******636
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00190702 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT (thoát nước) III 24/06/2029
21373 Họ tên: LỮ KIM PHỤNG
Ngày sinh: 06/06/1986
Thẻ căn cước: 052******603
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00190701 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT (thoát nước) III 24/06/2029
21374 Họ tên: PHAN NGỌC QUÝ
Ngày sinh: 04/05/1991
Thẻ căn cước: 052******840
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00190700 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi) III 24/06/2029
BID-00190700 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 24/06/2029
21375 Họ tên: NÔNG ĐỨC LÂM
Ngày sinh: 24/04/1996
Thẻ căn cước: 052******216
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00190699 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT (thủy lợi) III 24/06/2029
BID-00190699 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, HTKT (thoát nước) III 24/06/2029
21376 Họ tên: VÕ QUỐC TOÀN
Ngày sinh: 20/06/1985
Thẻ căn cước: 052******644
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BID-00190698 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 24/06/2029
BID-00190698 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 24/06/2029
21377 Họ tên: Cao Mạnh Hà
Ngày sinh: 31/08/1976
Thẻ căn cước: 036******763
Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00190697 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị (cơ- điện) vào công trình III 01/07/2029
DON-00190697 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình Dân dụng- Công nghiệp - Hạ tầng kỹ thuật III 01/08/2029
21378 Họ tên: Phạm Thành Ý
Ngày sinh: 10/09/1996
Thẻ căn cước: 051******603
Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00190696 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 01/07/2029
DON-00190696 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình: Kết cấu công trình III 14/01/2036
21379 Họ tên: Lê Tấn Được
Ngày sinh: 29/04/1999
Thẻ căn cước: 052******492
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00190695 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Hạ tầng kỹ thuật: Thoát nước III 01/07/2029
DON-00190695 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 16/07/2029
21380 Họ tên: Lê Minh Hồng
Ngày sinh: 07/07/1987
Thẻ căn cước: 087******400
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00190694 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 01/07/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn