Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 21361 |
Họ tên:
Lê Hữu Dũng
Ngày sinh: 29/06/1989 Thẻ căn cước: 020******839 Trình độ chuyên môn: kỹ sư |
|
||||||||||||
| 21362 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ HÀ NGÂN
Ngày sinh: 10/09/1990 Thẻ căn cước: 052******111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ Nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 21363 |
Họ tên:
Đào Xuân Hải
Ngày sinh: 06/06/1980 Thẻ căn cước: 035******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21364 |
Họ tên:
Phạm Văn Lanh
Ngày sinh: 16/06/1973 Thẻ căn cước: 037******809 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 21365 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 25/04/1979 Thẻ căn cước: 037******445 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 21366 |
Họ tên:
Mai Văn Linh
Ngày sinh: 02/10/1981 Thẻ căn cước: 037******907 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 21367 |
Họ tên:
Đỗ Tùng Lâm
Ngày sinh: 16/11/1995 Thẻ căn cước: 037******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21368 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 19/07/1993 Thẻ căn cước: 036******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 21369 |
Họ tên:
ĐẶNG PHÁT ĐẠT
Ngày sinh: 12/10/1974 Thẻ căn cước: 052******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 21370 |
Họ tên:
NGUYỄN KIM RIN
Ngày sinh: 03/04/1990 Thẻ căn cước: 052******896 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21371 |
Họ tên:
BÙI SƠN LÂM
Ngày sinh: 16/04/1987 Thẻ căn cước: 052******415 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 21372 |
Họ tên:
LÊ BÁ SƠN
Ngày sinh: 09/06/1988 Thẻ căn cước: 052******636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng&CN |
|
||||||||||||
| 21373 |
Họ tên:
LỮ KIM PHỤNG
Ngày sinh: 06/06/1986 Thẻ căn cước: 052******603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21374 |
Họ tên:
PHAN NGỌC QUÝ
Ngày sinh: 04/05/1991 Thẻ căn cước: 052******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 21375 |
Họ tên:
NÔNG ĐỨC LÂM
Ngày sinh: 24/04/1996 Thẻ căn cước: 052******216 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 21376 |
Họ tên:
VÕ QUỐC TOÀN
Ngày sinh: 20/06/1985 Thẻ căn cước: 052******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 21377 |
Họ tên:
Cao Mạnh Hà
Ngày sinh: 31/08/1976 Thẻ căn cước: 036******763 Trình độ chuyên môn: KS Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 21378 |
Họ tên:
Phạm Thành Ý
Ngày sinh: 10/09/1996 Thẻ căn cước: 051******603 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật CTXD |
|
||||||||||||
| 21379 |
Họ tên:
Lê Tấn Được
Ngày sinh: 29/04/1999 Thẻ căn cước: 052******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 21380 |
Họ tên:
Lê Minh Hồng
Ngày sinh: 07/07/1987 Thẻ căn cước: 087******400 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
